Finance

Danh sách
ALKEM:NSE
Alkem Laboratories Ltd
5.215,00 ₹
+1,00%
(+51,50) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALKEM...
Mở
5.150,00 ₹
Cao
5.220,00 ₹
Thấp
5.110,00 ₹
Vốn hoá thị trường
623,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,83 N
Khối lượng
291,02 N
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
13,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,90
Cao nhất trong 52 tuần
5.933,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.051,00 ₹
EPS
180,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,55 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
5.150,00 ₹
Cao
5.220,00 ₹
Thấp
5.110,00 ₹
Vốn hoá thị trường
623,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,83 N
Khối lượng
291,02 N
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
13,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,90
Cao nhất trong 52 tuần
5.933,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.051,00 ₹
EPS
180,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,55 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alkem Laboratories Limited is an Indian multinational pharmaceutical company headquartered in Mumbai. Specialising in generics and speciality pharmaceuticals, Alkem manufactures and markets pharmaceutical generics, formulations and nutraceuticals across India and global markets. Wikipedia
Giới thiệu về Alkem Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,3 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webalkemlabs.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
43,49 ₹ / 47,04 ₹
-7,56%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
37,40 T / 37,96 T
-1,46%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,01 T
37,37 T
36,03 T
37,40 T
Giá vốn hàng bán
14,01 T
12,73 T
14,33 T
12,01 T
Chi phí doanh thu
14,01 T
12,73 T
14,33 T
12,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,10 T
7,22 T
17,12 T
8,09 T
Chi phí hoạt động
17,73 T
17,31 T
17,80 T
18,73 T
Tổng chi phí hoạt động
31,74 T
30,04 T
32,13 T
30,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,27 T
7,33 T
3,90 T
6,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 T
1,43 T
-3,55 T
1,53 T
EBT bao gồm các mục bất thường
8,95 T
7,81 T
4,22 T
7,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,95 T
8,33 T
4,77 T
7,71 T
Chi phí thuế thu nhập
1,16 T
1,28 T
1,71 T
2,50 T
Thuế suất hiệu dụng
12,98%
16,35%
40,53%
32,47%
Chi phí hoạt động khác
9,69 T
9,15 T
-378,70 Tr
9,64 T
Thu nhập ròng
7,65 T
6,36 T
2,36 T
5,20 T
Biên lợi nhuận ròng
19,12%
17,02%
6,56%
13,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
63,99
56,88
26,50
43,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,92 T
-
Chi phí lãi suất
-350,20 Tr
-421,00 Tr
-336,50 Tr
-466,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-350,20 Tr
-421,00 Tr
3,58 T
-466,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
936,10 Tr
950,10 Tr
1,06 T
1,00 T
EBITDA
9,18 T
8,11 T
4,67 T
7,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google