Finance

Danh sách
Tại sao ALKALI tăng 4,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALKALI:NSE
Alkali Metals Limited
89,98 ₹
+4,77%
(+4,10) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALKALI...
Mở
86,30 ₹
Cao
90,17 ₹
Thấp
86,30 ₹
Vốn hoá thị trường
929,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,82 N
Khối lượng
18,02 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
99,44
Cao nhất trong 52 tuần
107,38 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
46,80 ₹
EPS
0,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,18 Tr
Số nhân viên
105
Mở
86,30 ₹
Cao
90,17 ₹
Thấp
86,30 ₹
Vốn hoá thị trường
929,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,82 N
Khối lượng
18,02 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
99,44
Cao nhất trong 52 tuần
107,38 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
46,80 ₹
EPS
0,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,18 Tr
Số nhân viên
105
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alkali Metals Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên105
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
187,74 Tr
249,11 Tr
287,33 Tr
175,65 Tr
Giá vốn hàng bán
128,80 Tr
190,06 Tr
43,77 Tr
116,70 Tr
Chi phí doanh thu
128,80 Tr
190,06 Tr
43,77 Tr
116,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,53 Tr
3,06 Tr
-8,84 Tr
3,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,52 Tr
55,62 Tr
-23,87 Tr
58,60 Tr
Chi phí hoạt động
64,36 Tr
68,47 Tr
187,61 Tr
69,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
193,15 Tr
258,53 Tr
231,39 Tr
186,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,42 Tr
-9,41 Tr
55,94 Tr
-10,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
531,00 N
2,40 Tr
-554,00 N
7,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,13 Tr
-13,93 Tr
53,02 Tr
-6,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,13 Tr
-13,93 Tr
53,02 Tr
-6,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
12,86 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
24,26%
-
Chi phí hoạt động khác
6,09 Tr
2,99 Tr
213,70 Tr
-
Thu nhập ròng
-9,13 Tr
-13,93 Tr
40,16 Tr
-6,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,87%
-5,59%
13,98%
-3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
514,00 N
-
Chi phí lãi suất
-4,25 Tr
-6,92 Tr
-3,68 Tr
-3,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,25 Tr
-6,92 Tr
-3,17 Tr
-3,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,22 Tr
6,80 Tr
6,62 Tr
7,01 Tr
EBITDA
2,31 Tr
-980,75 N
63,16 Tr
-3,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google