Finance

Danh sách
Tại sao ALK giảm 3,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALK:TSE
Alkane Resources Ltd
1,51 CA$
-3,21%
(-0,050) 1 ngày
30 thg 10, 11:11:11 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALK...
Mở
1,50 CA$
Cao
1,54 CA$
Thấp
1,50 CA$
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
560,24 N
Khối lượng
45,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,03 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 T
Số nhân viên
448
Mở
1,50 CA$
Cao
1,54 CA$
Thấp
1,50 CA$
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
560,24 N
Khối lượng
45,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,03 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 T
Số nhân viên
448
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Yahoo Finance Australia
Yahoo Finance Australia
·
16 giờ trước
Alkane Resources Ltd (ALK.AX) Seasonal returns chart
Giới thiệu về Alkane Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên448
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalkane.com.au
Đang chờ kết quả...
Thời gian diễn ra buổi công bố từ xa: Thứ 6, 23 thg 10, 01:00
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / 0,05 AU$
Doanh thu/Ước tính (AUD)
- / 276,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,23 Tr
256,72 Tr
274,37 Tr
257,50 Tr
Giá vốn hàng bán
104,92 Tr
179,15 Tr
148,74 Tr
157,23 Tr
Chi phí doanh thu
104,92 Tr
179,15 Tr
148,74 Tr
157,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,46 Tr
5,91 Tr
6,86 Tr
6,35 Tr
Chi phí hoạt động
37,60 Tr
-22,88 Tr
7,76 Tr
7,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,52 Tr
156,27 Tr
156,50 Tr
164,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,71 Tr
100,45 Tr
117,88 Tr
92,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-3,13 Tr
-
3,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,53 Tr
95,41 Tr
124,40 Tr
100,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 Tr
95,88 Tr
123,44 Tr
100,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,14 Tr
27,84 Tr
31,41 Tr
29,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-74,84%
29,18%
25,25%
29,33%
Chi phí hoạt động khác
2,76 Tr
-389,00 N
469,00 N
141,00 N
Thu nhập ròng
-2,68 Tr
67,57 Tr
92,99 Tr
70,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,82%
26,32%
33,89%
27,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
0,05
0,07
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
1,47 Tr
2,41 Tr
3,84 Tr
Chi phí lãi suất
-930,00 N
-425,00 N
-636,00 N
-1,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
468,00 N
1,04 Tr
1,77 Tr
2,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,29 Tr
-28,99 Tr
-
586,00 N
EBITDA
34,00 Tr
148,14 Tr
152,59 Tr
139,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google