Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -211,00% • Doanh thu không đạt kỳ vọng -0,23%
Xem kết quả
ALK:NYSE
Alaska Air Group Inc
34,36 US$
+1,12%
(+0,38) 1 ngày
34,40 US$
+0,12% (+0,040)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 20 thg 10, 16:00:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALK...
Mở
33,79 US$
Cao
35,92 US$
Thấp
33,79 US$
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
9,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
60,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,03 US$
EPS
-1,57 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,60 Tr
Số nhân viên
32 N
Mở
33,79 US$
Cao
35,92 US$
Thấp
33,79 US$
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
9,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
60,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,03 US$
EPS
-1,57 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,60 Tr
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alaska Air Group, Inc. is an American airline holding company based in SeaTac, Washington, United States. The group owns two mainline carriers, Alaska Airlines and Hawaiian Airlines, along with a regional airline, Horizon Air. Alaska Airlines in turn wholly owns an aircraft ground handling company, McGee Air Services. Wikipedia
Giới thiệu về Alaska Air Group Inc
Giám đốc điều hànhBen Minicucci
Số nhân viên31,6 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhSeaTac, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webalaskaair.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 12 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ALK trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
11
Nắm giữ
0
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 12 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ALK trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 34,36 US$
92,00 US$ (+167,75%)
Trung bình
56,67 US$ (+64,93%)
Thấp nhất
37,00 US$ (+7,68%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Atul Maheswari
UBS
Buy
Reiterated
51,00 US$
+48,4%
10/19/2026
Ravi Shanker
Morgan Stanley
Buy
Maintained
78,00 US$
+127%
10/08/2026
Jamie Baker
J.P. Morgan
Buy
Maintained
92,00 US$
+167,8%
10/07/2026
Christopher Stathoulopoulos
Susquehanna
Buy
Reiterated
50,00 US$
+45,5%
10/07/2026
John Godyn
Citi
Sell
Maintained
37,00 US$
+7,7%
10/06/2026
Andrew Didora
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
50,00 US$
+45,5%
10/05/2026
Thomas Fitzgerald CFA
TD Cowen
Buy
Maintained
44,00 US$
+28,1%
10/02/2026
Catherine O'Brien
Goldman Sachs
Buy
Maintained
59,00 US$
+71,7%
10/01/2026
Michael Goldie
BMO Capital
Buy
Maintained
50,00 US$
+45,5%
09/28/2026
Brandon Oglenski
Barclays
Buy
Maintained
52,00 US$
+51,3%
09/28/2026
Savanthi Syth
Raymond James
Buy
Maintained
52,00 US$
+51,3%
08/24/2026
Duane Pfennigwerth
Evercore ISI
Buy
Maintained
65,00 US$
+89,2%
07/22/2026
Michael Linenberg
Deutsche Bank
Buy
Maintained
50,00 US$
+45,5%
04/22/2026
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
-0,31 US$ / 0,28 US$
-211,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
4,31 T / 4,32 T
-0,23%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,77 T
3,63 T
3,30 T
4,06 T
Giá vốn hàng bán
2,93 T
2,87 T
2,88 T
3,48 T
Chi phí doanh thu
2,93 T
2,87 T
2,88 T
3,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,00 Tr
95,00 Tr
99,00 Tr
115,00 Tr
Chi phí hoạt động
627,00 Tr
649,00 Tr
671,00 Tr
699,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,55 T
3,52 T
3,55 T
4,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,00 Tr
116,00 Tr
-251,00 Tr
-119,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-8,00 Tr
16,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,00 Tr
30,00 Tr
-317,00 Tr
-214,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,00 Tr
69,00 Tr
-282,00 Tr
-172,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,00 Tr
9,00 Tr
-124,00 Tr
-138,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,23%
30,00%
39,12%
64,49%
Chi phí hoạt động khác
317,00 Tr
355,00 Tr
368,00 Tr
377,00 Tr
Thu nhập ròng
73,00 Tr
21,00 Tr
-193,00 Tr
-76,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,94%
0,58%
-5,85%
-1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,05
0,43
-1,68
-0,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
23,00 Tr
19,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-62,00 Tr
-62,00 Tr
-66,00 Tr
-73,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,00 Tr
-39,00 Tr
-47,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
203,00 Tr
199,00 Tr
204,00 Tr
207,00 Tr
EBITDA
416,00 Tr
236,00 Tr
-47,00 Tr
88,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google