Finance

Danh sách
Tại sao ALK giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALK:LON
Alkemy Capital Investments PLC
309,00 GBX
-2,22%
(-7,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:33:51 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALK...
Vốn hoá thị trường
34,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,49 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
468,30 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
166,00 GBX
EPS
-0,25 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,24 Tr
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
34,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,49 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
468,30 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
166,00 GBX
EPS
-0,25 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,24 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alkemy Capital Investments PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
-
-
118,00
118,00
Giá vốn hàng bán
77,14 N
77,14 N
10,48 N
10,48 N
Chi phí doanh thu
77,14 N
77,14 N
10,48 N
10,48 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,15 N
378,15 N
476,27 N
476,27 N
Chi phí hoạt động
378,15 N
378,15 N
476,27 N
476,27 N
Tổng chi phí hoạt động
455,29 N
455,29 N
486,75 N
486,75 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-455,29 N
-455,29 N
-486,64 N
-486,64 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-185,21 N
-185,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-566,05 N
-566,05 N
-677,87 N
-677,87 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-566,05 N
-566,05 N
-677,87 N
-677,87 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-566,05 N
-566,05 N
-677,87 N
-677,87 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-574.466,95%
-574.466,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
24,17 N
24,17 N
Chi phí lãi suất
-105,32 N
-105,32 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-105,32 N
-105,32 N
24,17 N
24,17 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google