Finance

Danh sách
Tại sao ALK giảm 5,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALK:LON
Alkemy Capital Investments PLC
325,23 GBX
-5,18%
(-17,77) 1 ngày
29 thg 9, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALK...
Mở
330,00 GBX
Cao
344,45 GBX
Thấp
311,07 GBX
Vốn hoá thị trường
36,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,57 N
Khối lượng
123,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
468,30 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
166,00 GBX
EPS
-0,25 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,24 Tr
Số nhân viên
1
Mở
330,00 GBX
Cao
344,45 GBX
Thấp
311,07 GBX
Vốn hoá thị trường
36,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,57 N
Khối lượng
123,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
468,30 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
166,00 GBX
EPS
-0,25 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,24 Tr
Số nhân viên
1
Giới thiệu về Alkemy Capital Investments PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
-
-
118,00
118,00
Giá vốn hàng bán
77,14 N
77,14 N
10,48 N
10,48 N
Chi phí doanh thu
77,14 N
77,14 N
10,48 N
10,48 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,15 N
378,15 N
476,27 N
476,27 N
Chi phí hoạt động
378,15 N
378,15 N
476,27 N
476,27 N
Tổng chi phí hoạt động
455,29 N
455,29 N
486,75 N
486,75 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-455,29 N
-455,29 N
-486,64 N
-486,64 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-185,21 N
-185,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-566,05 N
-566,05 N
-677,87 N
-677,87 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-566,05 N
-566,05 N
-677,87 N
-677,87 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-566,05 N
-566,05 N
-677,87 N
-677,87 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-574.466,95%
-574.466,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
24,17 N
24,17 N
Chi phí lãi suất
-105,32 N
-105,32 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-105,32 N
-105,32 N
24,17 N
24,17 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google