Finance

Danh sách
ALIVUS:NSE
Alivus Life Sciences Ltd
1.380,00 ₹
+0,46%
(+6,30) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALIVUS...
Mở
1.365,40 ₹
Cao
1.394,70 ₹
Thấp
1.354,20 ₹
Vốn hoá thị trường
169,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
171,25 N
Khối lượng
166,79 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.493,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
819,00 ₹
EPS
49,03 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
1.365,40 ₹
Cao
1.394,70 ₹
Thấp
1.354,20 ₹
Vốn hoá thị trường
169,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
171,25 N
Khối lượng
166,79 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.493,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
819,00 ₹
EPS
49,03 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alivus Life Sciences Ltd
Giám đốc điều hànhYasir Rawjee
Số nhân viên2,27 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalivus.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
13,01 ₹ / 12,10 ₹
+7,52%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,40 T / 6,68 T
-4,06%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,88 T
6,73 T
6,89 T
6,40 T
Giá vốn hàng bán
2,49 T
2,76 T
3,45 T
2,55 T
Chi phí doanh thu
2,49 T
2,76 T
3,45 T
2,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
664,00 Tr
663,70 Tr
965,39 Tr
682,45 Tr
Chi phí hoạt động
1,78 T
1,85 T
1,49 T
1,94 T
Tổng chi phí hoạt động
4,27 T
4,61 T
4,94 T
4,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,61 T
2,12 T
1,95 T
1,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
147,20 Tr
139,28 Tr
-368,69 Tr
224,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,74 T
1,98 T
2,16 T
2,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,74 T
2,24 T
1,78 T
2,12 T
Chi phí thuế thu nhập
441,11 Tr
481,31 Tr
531,38 Tr
521,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,33%
24,26%
24,62%
24,57%
Chi phí hoạt động khác
934,91 Tr
988,28 Tr
325,80 Tr
1,05 T
Thu nhập ròng
1,30 T
1,50 T
1,63 T
1,60 T
Biên lợi nhuận ròng
22,11%
22,33%
23,60%
25,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,58
13,80
13,22
13,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,18 Tr
-14,94 Tr
-13,09 Tr
-13,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,18 Tr
-14,94 Tr
-3,43 Tr
-13,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
184,35 Tr
196,58 Tr
202,00 Tr
205,85 Tr
EBITDA
1,78 T
2,25 T
2,11 T
2,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google