Finance

Beta
Danh sách
ALIT:NYSE
Alight Inc
0,95 US$
+7,96%
(+0,070) 1 ngày
0,91 US$
-3,22% (-0,030)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 28 thg 5, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALIT...
Mở
0,87 US$
Cao
0,95 US$
Thấp
0,87 US$
Vốn hoá thị trường
507,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,29 Tr
Khối lượng
21,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 US$
EPS
-5,88 US$
Beta
1,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
526,85 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
0,87 US$
Cao
0,95 US$
Thấp
0,87 US$
Vốn hoá thị trường
507,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,29 Tr
Khối lượng
21,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 US$
EPS
-5,88 US$
Beta
1,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
526,85 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Alight Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,5 N
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webalight.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,06 US$ / 0,04 US$
+35,90%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
534,00 Tr / 510,67 Tr
+4,57%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
528,00 Tr
533,00 Tr
653,00 Tr
534,00 Tr
Giá vốn hàng bán
325,00 Tr
327,00 Tr
383,00 Tr
347,00 Tr
Chi phí doanh thu
325,00 Tr
327,00 Tr
383,00 Tr
347,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,00 Tr
83,00 Tr
103,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí hoạt động
194,00 Tr
186,00 Tr
206,00 Tr
209,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
519,00 Tr
513,00 Tr
589,00 Tr
556,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
20,00 Tr
64,00 Tr
-22,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,00 Tr
93,00 Tr
62,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,08 T
-1,25 T
-713,00 Tr
-26,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-57,00 Tr
89,00 Tr
101,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,00 Tr
-198,00 Tr
220,00 Tr
-7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,28%
15,80%
-30,86%
26,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,07 T
-1,07 T
-932,00 Tr
-19,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-203,22%
-200,19%
-142,73%
-3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,12
0,18
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-24,00 Tr
-24,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-24,00 Tr
-24,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,00 Tr
103,00 Tr
103,00 Tr
104,00 Tr
EBITDA
109,00 Tr
123,00 Tr
167,00 Tr
82,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu