Finance

Danh sách
Tại sao ALISA giảm 5,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALISA:HEL
Alisa Pankki Oyj
0,13 €
-5,13%
(-0,0070) 1 ngày
6 thg 10, 14:38:09 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALISA...
Mở
0,13 €
Cao
0,13 €
Thấp
0,13 €
Vốn hoá thị trường
19,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,20 N
Khối lượng
17,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 €
EPS
-0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,03 Tr
Số nhân viên
73
Mở
0,13 €
Cao
0,13 €
Thấp
0,13 €
Vốn hoá thị trường
19,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,20 N
Khối lượng
17,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 €
EPS
-0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,03 Tr
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alisa Pankki Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập2 thg 4, 2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,55 Tr
4,55 Tr
3,28 Tr
3,28 Tr
Giá vốn hàng bán
2,34 Tr
2,34 Tr
2,18 Tr
2,18 Tr
Chi phí doanh thu
2,34 Tr
2,34 Tr
2,18 Tr
2,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 Tr
1,07 Tr
1,02 Tr
1,02 Tr
Chi phí hoạt động
1,25 Tr
1,25 Tr
1,18 Tr
1,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,59 Tr
3,59 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
960,00 N
960,00 N
-76,50 N
-76,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-246,00 N
-246,00 N
-920,50 N
-920,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-246,00 N
-246,00 N
-920,50 N
-920,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-7,50 N
-7,50 N
-7,00 N
-7,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,05%
3,05%
0,76%
0,76%
Chi phí hoạt động khác
-561,50 N
-561,50 N
-37,50 N
-37,50 N
Thu nhập ròng
-238,50 N
-238,50 N
-913,50 N
-913,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-5,24%
-5,24%
-27,84%
-27,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,21 Tr
-1,21 Tr
-844,50 N
-844,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,21 Tr
-1,21 Tr
-844,50 N
-844,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
748,00 N
748,00 N
202,50 N
202,50 N
EBITDA
1,71 Tr
1,71 Tr
126,00 N
126,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google