Finance

Danh sách
ALIKO:EPA
Ikonisys SA
1,44 €
+0,70%
(+0,010) 1 ngày
8 thg 10, 17:22:15 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALIKO...
Mở
1,42 €
Cao
1,44 €
Thấp
1,42 €
Vốn hoá thị trường
22,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 N
Khối lượng
305,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 €
EPS
-0,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,84 Tr
Số nhân viên
15
Mở
1,42 €
Cao
1,44 €
Thấp
1,42 €
Vốn hoá thị trường
22,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 N
Khối lượng
305,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 €
EPS
-0,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,84 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ikonisys SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webikonisys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
380,51 N
380,51 N
439,65 N
439,65 N
Giá vốn hàng bán
36,98 N
36,98 N
208,41 N
208,41 N
Chi phí doanh thu
36,98 N
36,98 N
208,41 N
208,41 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
157,50 N
157,50 N
-157,50 N
-157,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
289,64 N
289,64 N
854,47 N
854,47 N
Chi phí hoạt động
786,54 N
786,54 N
1,74 Tr
1,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
823,51 N
823,51 N
1,95 Tr
1,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-443,00 N
-443,00 N
-1,51 Tr
-1,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00
1,00
-1,00
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-510,28 N
-510,28 N
-1,59 Tr
-1,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-513,82 N
-513,82 N
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,19 N
1,19 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,07%
-0,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-510,28 N
-510,28 N
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-134,10%
-134,10%
-361,98%
-361,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-70,82 N
-70,82 N
-81,18 N
-81,18 N
Chi phí lãi suất ròng
-70,82 N
-70,82 N
-81,18 N
-81,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
339,40 N
339,40 N
1,04 Tr
1,04 Tr
EBITDA
-103,61 N
-103,61 N
-465,73 N
-465,73 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google