Trang chủALII • IDX
add
Ancara Logistics Indonesia PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
900,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
850,00 Rp - 1.025,00 Rp
Phạm vi một năm
458,00 Rp - 1.470,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
15,75 NT IDR
Số lượng trung bình
2,13 Tr
Tỷ số P/E
41,86
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,52 T | -5,39% |
Chi phí hoạt động | 18,75 T | -10,28% |
Thu nhập ròng | 83,05 T | 1,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,41 | 7,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,63 T | -7,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,51 T | -87,30% |
Tổng tài sản | 2,84 NT | 8,17% |
Tổng nợ | 663,61 T | -14,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,18 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,05 T | 1,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,78 T | -59,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,26 T | -47,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,53 T | 33,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,01 T | -115,98% |
Dòng tiền tự do | -22,09 T | -152,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
146