Finance

Danh sách
Tại sao ALII tăng 4,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALII:IDX
Ancara Logistics Indonesia PT Tbk
635,00 IDR
+4,96%
(+30,00) 1 ngày
2 thg 11, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALII...
Mở
610 IDR
Cao
650 IDR
Thấp
570 IDR
Vốn hoá thị trường
10,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 Tr
Khối lượng
218,30 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,92
Cao nhất trong 52 tuần
1.470 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
540 IDR
EPS
24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,83 T
Số nhân viên
155
Mở
610 IDR
Cao
650 IDR
Thấp
570 IDR
Vốn hoá thị trường
10,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 Tr
Khối lượng
218,30 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,92
Cao nhất trong 52 tuần
1.470 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
540 IDR
EPS
24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,83 T
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ancara Logistics Indonesia PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
205,52 T
261,66 T
318,05 T
121,80 T
Giá vốn hàng bán
129,46 T
137,69 T
161,01 T
84,66 T
Chi phí doanh thu
129,46 T
137,69 T
161,01 T
84,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,08 T
20,84 T
22,16 T
23,38 T
Chi phí hoạt động
18,75 T
20,84 T
26,94 T
18,60 T
Tổng chi phí hoạt động
148,22 T
158,52 T
187,96 T
103,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,30 T
103,14 T
130,09 T
18,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,52 T
-16,16 Tr
-2,74 T
-59,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,77 T
148,74 T
207,04 T
62,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,90 T
149,39 T
209,20 T
58,28 T
Chi phí thuế thu nhập
19,04 T
24,59 T
33,62 T
31,71 T
Thuế suất hiệu dụng
17,04%
16,53%
16,24%
50,36%
Chi phí hoạt động khác
8,67 T
-
4,78 T
-4,78 T
Thu nhập ròng
83,05 T
110,88 T
154,43 T
25,00 T
Biên lợi nhuận ròng
40,41%
42,38%
48,56%
20,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 T
41,92 T
44,05 T
38,64 T
Chi phí lãi suất
-6,74 T
-6,05 T
-5,63 T
-6,21 T
Chi phí lãi suất ròng
16,26 T
35,87 T
38,42 T
32,43 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,63 T
119,58 T
146,57 T
35,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google