Finance

Danh sách
ALII:IDX
Ancara Logistics Indonesia PT Tbk
615,00 IDR
-1,60%
(-10,00) 1 ngày
21 thg 10, 11:44:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALII...
Mở
625 IDR
Cao
625 IDR
Thấp
585 IDR
Vốn hoá thị trường
9,73 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.470 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
540 IDR
EPS
27 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,83 T
Số nhân viên
153
Mở
625 IDR
Cao
625 IDR
Thấp
585 IDR
Vốn hoá thị trường
9,73 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.470 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
540 IDR
EPS
27 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,83 T
Số nhân viên
153
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ancara Logistics Indonesia PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên153
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
219,83 T
205,52 T
261,66 T
318,05 T
Giá vốn hàng bán
125,20 T
129,46 T
137,69 T
161,01 T
Chi phí doanh thu
125,20 T
129,46 T
137,69 T
161,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,31 T
10,08 T
20,84 T
22,16 T
Chi phí hoạt động
17,00 T
18,75 T
20,84 T
26,94 T
Tổng chi phí hoạt động
142,20 T
148,22 T
158,52 T
187,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,62 T
57,30 T
103,14 T
130,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,20 Tr
35,52 T
-16,16 Tr
-2,74 T
EBT bao gồm các mục bất thường
122,32 T
111,77 T
148,74 T
207,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,57 T
113,90 T
149,39 T
209,20 T
Chi phí thuế thu nhập
25,66 T
19,04 T
24,59 T
33,62 T
Thuế suất hiệu dụng
20,98%
17,04%
16,53%
16,24%
Chi phí hoạt động khác
-5,31 T
8,67 T
-
4,78 T
Thu nhập ròng
83,07 T
83,05 T
110,88 T
154,43 T
Biên lợi nhuận ròng
37,79%
40,41%
42,38%
48,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,14 T
23,00 T
41,92 T
44,05 T
Chi phí lãi suất
-7,46 T
-6,74 T
-6,05 T
-5,63 T
Chi phí lãi suất ròng
25,69 T
16,26 T
35,87 T
38,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,90 T
73,63 T
119,58 T
146,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google