Finance

Danh sách
ALICON:NSE
Alicon Castalloy Ltd
871,80 ₹
+1,11%
(+9,55) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALICON...
Mở
857,95 ₹
Cao
879,90 ₹
Thấp
853,15 ₹
Vốn hoá thị trường
14,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,51 N
Khối lượng
19,23 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.022,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
580,00 ₹
EPS
22,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,64 Tr
Số nhân viên
753
Mở
857,95 ₹
Cao
879,90 ₹
Thấp
853,15 ₹
Vốn hoá thị trường
14,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,51 N
Khối lượng
19,23 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.022,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
580,00 ₹
EPS
22,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,64 Tr
Số nhân viên
753
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alicon Castalloy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên753
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,78 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,28 T
4,30 T
5,00 T
5,78 T
Giá vốn hàng bán
2,19 T
2,27 T
2,87 T
3,51 T
Chi phí doanh thu
2,19 T
2,27 T
2,87 T
3,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
538,57 Tr
568,53 Tr
581,30 Tr
545,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,80 T
1,83 T
2,01 T
1,98 T
Tổng chi phí hoạt động
3,99 T
4,10 T
4,88 T
5,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
288,47 Tr
197,42 Tr
118,56 Tr
284,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-16,53 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
190,18 Tr
56,10 Tr
99,11 Tr
182,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
190,18 Tr
106,11 Tr
39,96 Tr
182,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,31 Tr
23,13 Tr
20,86 Tr
68,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,98%
41,22%
21,05%
37,32%
Chi phí hoạt động khác
999,26 Tr
989,70 Tr
1,16 T
1,17 T
Thu nhập ròng
138,88 Tr
32,97 Tr
78,25 Tr
114,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,24%
0,77%
1,57%
1,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-98,29 Tr
-91,31 Tr
-123,37 Tr
-101,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,29 Tr
-91,31 Tr
-120,07 Tr
-101,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
266,40 Tr
274,25 Tr
268,86 Tr
268,36 Tr
EBITDA
546,06 Tr
409,96 Tr
365,57 Tr
549,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google