Finance

Danh sách
ALI:WSE
Altus SA
3,92 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:17:12 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALI...
Vốn hoá thị trường
160,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,32 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
4,28 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,43 PLN
EPS
0,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,92 Tr
Số nhân viên
37
Vốn hoá thị trường
160,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,32 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
4,28 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,43 PLN
EPS
0,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,92 Tr
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Altus SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaltustfi.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,91 Tr
16,86 Tr
13,07 Tr
13,71 Tr
Giá vốn hàng bán
59,00 N
73,00 N
88,00 N
70,00 N
Chi phí doanh thu
59,00 N
73,00 N
88,00 N
70,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,80 Tr
11,64 Tr
9,25 Tr
9,33 Tr
Chi phí hoạt động
11,54 Tr
12,43 Tr
10,17 Tr
10,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,59 Tr
12,51 Tr
10,26 Tr
10,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,32 Tr
4,35 Tr
2,81 Tr
3,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,00 N
85,00 N
46,00 N
3,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,60 Tr
6,96 Tr
3,78 Tr
6,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,39 Tr
6,43 Tr
3,98 Tr
5,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
905,00 N
1,30 Tr
977,00 N
1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,11%
18,72%
25,83%
19,06%
Chi phí hoạt động khác
2,36 Tr
385,00 N
512,00 N
542,00 N
Thu nhập ròng
2,40 Tr
4,95 Tr
2,38 Tr
4,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,56%
29,35%
18,17%
32,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 Tr
2,04 Tr
1,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-51,00 N
-48,00 N
-45,00 N
-1,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,02 Tr
1,99 Tr
1,12 Tr
-1,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
379,00 N
407,00 N
410,00 N
419,00 N
EBITDA
1,70 Tr
4,52 Tr
3,09 Tr
3,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,25 Tr
-564,00 N
159,00 N
-1,23 Tr
Các ứng dụng của Google