Finance

Danh sách
Tại sao ALHRS tăng 18,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALHRS:EPA
Hydrogen-Refueling-Solutions SA
1,06 €
+18,62%
(+0,17) 1 ngày
30 thg 9, 17:37:20 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALHRS...
Mở
0,88 €
Cao
1,06 €
Thấp
0,87 €
Vốn hoá thị trường
21,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,81 N
Khối lượng
103,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,29 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 €
EPS
-1,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,96 Tr
Số nhân viên
122
Mở
0,88 €
Cao
1,06 €
Thấp
0,87 €
Vốn hoá thị trường
21,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,81 N
Khối lượng
103,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,29 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 €
EPS
-1,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,96 Tr
Số nhân viên
122
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hydrogen-Refueling-Solutions SA
Giám đốc điều hànhHassen Rachedi
Số nhân viên122
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,96 Tr
1,96 Tr
4,28 Tr
4,28 Tr
Giá vốn hàng bán
-1,38 Tr
-1,38 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
Chi phí doanh thu
-1,38 Tr
-1,38 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,70 Tr
3,70 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
Chi phí hoạt động
910,00 N
910,00 N
8,21 Tr
8,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-475,00 N
-475,00 N
10,08 Tr
10,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,43 Tr
2,43 Tr
-5,80 Tr
-5,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-56,00 N
-56,00 N
67,50 N
67,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-970,50 N
-970,50 N
-6,47 Tr
-6,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,15 Tr
2,15 Tr
-6,05 Tr
-6,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-231,00 N
-231,00 N
3,33 Tr
3,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,80%
23,80%
-51,44%
-51,44%
Chi phí hoạt động khác
-2,25 Tr
-2,25 Tr
1,01 Tr
1,01 Tr
Thu nhập ròng
-739,50 N
-739,50 N
-9,79 Tr
-9,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,79%
-37,79%
-228,76%
-228,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
148,50 N
148,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-377,00 N
-377,00 N
-316,50 N
-316,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-228,50 N
-228,50 N
-316,50 N
-316,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-542,00 N
-542,00 N
4,54 Tr
4,54 Tr
EBITDA
2,89 Tr
2,89 Tr
-5,32 Tr
-5,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,50 N
-6,50 N
-107,50 N
-107,50 N
Các ứng dụng của Google