Finance

Danh sách
ALHRG:EPA
Herige SA
18,05 €
+0,28%
(+0,050) 1 ngày
5 thg 11, 09:00:13 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALHRG...
Mở
18,05 €
Cao
18,05 €
Thấp
18,05 €
Vốn hoá thị trường
54,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
904,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,35 €
EPS
-1,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,05 €
Cao
18,05 €
Thấp
18,05 €
Vốn hoá thị trường
54,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
904,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,35 €
EPS
-1,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Herige SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,69 Tr
90,69 Tr
100,41 Tr
100,41 Tr
Giá vốn hàng bán
44,74 Tr
44,74 Tr
49,42 Tr
49,42 Tr
Chi phí doanh thu
44,74 Tr
44,74 Tr
49,42 Tr
49,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,38 Tr
22,38 Tr
24,77 Tr
24,77 Tr
Chi phí hoạt động
46,25 Tr
46,25 Tr
51,81 Tr
51,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,99 Tr
90,99 Tr
101,23 Tr
101,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-295,00 N
-295,00 N
-825,50 N
-825,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-917,50 N
-917,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,06 Tr
-2,06 Tr
-1,18 Tr
-1,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,78 Tr
-1,78 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-170,50 N
-170,50 N
31,50 N
31,50 N
Thuế suất hiệu dụng
8,27%
8,27%
-2,68%
-2,68%
Chi phí hoạt động khác
17,92 Tr
17,92 Tr
22,77 Tr
22,77 Tr
Thu nhập ròng
-1,86 Tr
-1,86 Tr
-1,20 Tr
-1,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,05%
-2,05%
-1,20%
-1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-571,00 N
-571,00 N
-253,50 N
-253,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-571,00 N
-571,00 N
-253,50 N
-253,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,66 Tr
4,66 Tr
3,87 Tr
3,87 Tr
EBITDA
5,02 Tr
5,02 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
194,00 N
194,00 N
58,50 N
58,50 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google