Finance

Danh sách
ALHRG:EPA
Herige SA
21,70 €
+0,46%
(+0,10) 1 ngày
14 thg 8, 17:35:06 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALHRG...
Mở
21,60 €
Cao
21,70 €
Thấp
20,70 €
Vốn hoá thị trường
64,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
541,00
Khối lượng
923,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
21,60 €
Cao
21,70 €
Thấp
20,70 €
Vốn hoá thị trường
64,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
541,00
Khối lượng
923,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Herige SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
99,43 Tr
99,43 Tr
90,69 Tr
90,69 Tr
Giá vốn hàng bán
48,66 Tr
48,66 Tr
44,74 Tr
44,74 Tr
Chi phí doanh thu
48,66 Tr
48,66 Tr
44,74 Tr
44,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,15 Tr
25,15 Tr
22,38 Tr
22,38 Tr
Chi phí hoạt động
53,15 Tr
53,15 Tr
46,25 Tr
46,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
101,81 Tr
101,81 Tr
90,99 Tr
90,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,38 Tr
-2,38 Tr
-295,00 N
-295,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,54 Tr
1,54 Tr
-917,50 N
-917,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,80 Tr
-1,80 Tr
-2,06 Tr
-2,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-812,00 N
-812,00 N
-1,78 Tr
-1,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
157,50 N
157,50 N
-170,50 N
-170,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,75%
-8,75%
8,27%
8,27%
Chi phí hoạt động khác
22,67 Tr
22,67 Tr
17,92 Tr
17,92 Tr
Thu nhập ròng
-2,02 Tr
-2,02 Tr
-1,86 Tr
-1,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,03%
-2,03%
-2,05%
-2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 N
1,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-571,00 N
-571,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,50 N
1,50 N
-571,00 N
-571,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,16 Tr
4,16 Tr
4,66 Tr
4,66 Tr
EBITDA
1,79 Tr
1,79 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
146,00 N
146,00 N
194,00 N
194,00 N
Các ứng dụng của Google