Trang chủALHG • EPA
add
Louis Hachette Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,74 €
Mức chênh lệch một ngày
1,73 € - 1,76 €
Phạm vi một năm
1,28 € - 1,79 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 T EUR
Số lượng trung bình
1,67 Tr
Tỷ số P/E
78,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,57 T | 4,53% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | 3,79% |
Thu nhập ròng | 15,50 Tr | -35,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,60 | -38,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 272,50 Tr | 8,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 633,00 Tr | 50,00% |
Tổng tài sản | 12,44 T | 0,55% |
Tổng nợ | 9,64 T | 2,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 991,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,50 Tr | -35,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 441,00 Tr | 3,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,50 Tr | -52,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -301,00 Tr | -9,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 110,00 Tr | -15,06% |
Dòng tiền tự do | 251,88 Tr | 23,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 10, 2024
Trang web
Nhân viên
30.353