Finance

Danh sách
ALHE:TLV
Alony Hetz Properties and Investmnts Ltd
2.739,00 ILA
+0,26%
(+7,00) 1 ngày
6 thg 10, 17:28:13 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALHE...
Mở
2.728,00 ILA
Cao
2.769,00 ILA
Thấp
2.651,00 ILA
Vốn hoá thị trường
6,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
481,31 N
Khối lượng
834,68 N
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
24,75 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4.227,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.651,00 ILA
EPS
-1,35 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,27 Tr
Số nhân viên
255
Mở
2.728,00 ILA
Cao
2.769,00 ILA
Thấp
2.651,00 ILA
Vốn hoá thị trường
6,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
481,31 N
Khối lượng
834,68 N
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
24,75 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4.227,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.651,00 ILA
EPS
-1,35 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,27 Tr
Số nhân viên
255
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alony Hetz Properties and Investmnts Ltd
Giám đốc điều hànhNathan Hetz
Số nhân viên255
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
797,68 Tr
467,68 Tr
779,18 Tr
775,97 Tr
Giá vốn hàng bán
135,97 Tr
136,26 Tr
153,24 Tr
134,30 Tr
Chi phí doanh thu
135,97 Tr
136,26 Tr
153,24 Tr
134,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,26 Tr
84,94 Tr
74,42 Tr
86,56 Tr
Chi phí hoạt động
152,37 Tr
153,38 Tr
142,45 Tr
161,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
288,34 Tr
289,64 Tr
295,69 Tr
296,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
509,34 Tr
178,05 Tr
483,49 Tr
479,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-442,54 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-230,05 Tr
164,37 Tr
271,11 Tr
-34,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-248,25 Tr
-23,97 Tr
287,46 Tr
140,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-145,59 Tr
-8,65 Tr
72,48 Tr
73,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,29%
-5,26%
26,74%
-213,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-214,82 Tr
20,96 Tr
76,54 Tr
-178,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,93%
4,48%
9,82%
-23,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,41 Tr
239,02 Tr
13,13 Tr
12,16 Tr
Chi phí lãi suất
-384,55 Tr
-
-209,16 Tr
-351,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-361,14 Tr
239,02 Tr
-196,03 Tr
-339,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
69,10 Tr
68,44 Tr
68,03 Tr
75,15 Tr
EBITDA
574,60 Tr
216,41 Tr
565,19 Tr
552,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google