Finance

Danh sách
ALGYO:IST
Alarko Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
3,03 TRY
+1,34%
(+0,040) 1 ngày
5 thg 10, 16:06:58 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALGYO...
Mở
2,99 TRY
Cao
3,08 TRY
Thấp
2,99 TRY
Vốn hoá thị trường
6,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,58 Tr
Khối lượng
8,08 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,35 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 TRY
EPS
-0,82 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 T
Số nhân viên
13
Mở
2,99 TRY
Cao
3,08 TRY
Thấp
2,99 TRY
Vốn hoá thị trường
6,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,58 Tr
Khối lượng
8,08 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,35 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 TRY
EPS
-0,82 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 T
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alarko Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
101,66 Tr
343,89 Tr
44,63 Tr
74,20 Tr
Giá vốn hàng bán
34,96 Tr
22,44 Tr
46,32 Tr
37,46 Tr
Chi phí doanh thu
34,96 Tr
22,44 Tr
46,32 Tr
37,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,06 Tr
33,14 Tr
71,36 Tr
41,92 Tr
Chi phí hoạt động
43,37 Tr
29,78 Tr
69,74 Tr
41,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,33 Tr
52,22 Tr
116,06 Tr
78,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,33 Tr
291,67 Tr
-71,43 Tr
-4,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,37 Tr
129,30 Tr
182,90 Tr
490,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,60 Tr
417,90 Tr
-2,48 T
328,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,10 Tr
399,47 Tr
32,66 Tr
318,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,82 Tr
103,02 Tr
-91,36 Tr
365,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
94,33%
24,65%
3,69%
111,25%
Chi phí hoạt động khác
1,31 Tr
-3,36 Tr
-1,61 Tr
-403,08 N
Thu nhập ròng
3,78 Tr
314,88 Tr
-2,39 T
57,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
91,56%
-5.346,72%
77,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,83 Tr
58,07 Tr
1,89 Tr
1,12 Tr
Chi phí lãi suất
-65,18 Tr
-79,24 Tr
-82,39 Tr
-172,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,35 Tr
-21,17 Tr
-80,50 Tr
-171,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,73 Tr
292,11 Tr
-70,97 Tr
-4,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,27 N
-3,00 N
42,98 N
-
Các ứng dụng của Google