Finance

Danh sách
Tại sao ALGRO giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALGRO:EPA
Grolleau SA
3,80 €
-2,06%
(-0,080) 1 ngày
30 thg 9, 16:16:26 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALGRO...
Mở
3,88 €
Cao
3,88 €
Thấp
3,56 €
Vốn hoá thị trường
10,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 N
Khối lượng
6,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,38 €
EPS
-0,71 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,84 Tr
Số nhân viên
358
Mở
3,88 €
Cao
3,88 €
Thấp
3,56 €
Vốn hoá thị trường
10,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 N
Khối lượng
6,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,38 €
EPS
-0,71 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,84 Tr
Số nhân viên
358
Giới thiệu về Grolleau SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên358
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgrolleau.fr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
9,56 Tr
9,56 Tr
13,74 Tr
13,74 Tr
Giá vốn hàng bán
4,65 Tr
4,65 Tr
7,66 Tr
7,66 Tr
Chi phí doanh thu
4,65 Tr
4,65 Tr
7,66 Tr
7,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,56 Tr
4,56 Tr
5,49 Tr
5,49 Tr
Chi phí hoạt động
4,98 Tr
4,98 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,63 Tr
9,63 Tr
13,59 Tr
13,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-69,00 N
-69,00 N
151,50 N
151,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-547,00 N
-547,00 N
-371,00 N
-371,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-135,00 N
-135,00 N
-126,00 N
-126,00 N
Chi phí thuế thu nhập
15,00 N
15,00 N
187,50 N
187,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,74%
-2,74%
-50,54%
-50,54%
Chi phí hoạt động khác
-52,50 N
-52,50 N
-274,50 N
-274,50 N
Thu nhập ròng
-561,50 N
-561,50 N
-448,50 N
-448,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-5,87%
-5,87%
-3,26%
-3,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
104,00 N
104,00 N
157,00 N
157,00 N
Chi phí lãi suất
-151,00 N
-151,00 N
-440,50 N
-440,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-47,00 N
-47,00 N
-283,50 N
-283,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
471,00 N
471,00 N
712,50 N
712,50 N
EBITDA
213,00 N
213,00 N
598,50 N
598,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
49,00 N
49,00 N
34,50 N
34,50 N
Các ứng dụng của Google