Finance

Danh sách
ALGOQUANT:NSE
Algoquant Fintech Ltd
72,31 ₹
+0,40%
(+0,29) 1 ngày
19 thg 10, 11:50:33 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALGOQUANT...
Mở
72,00 ₹
Cao
73,00 ₹
Thấp
71,60 ₹
Vốn hoá thị trường
20,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
475,56 N
Chỉ số P/E
44,55
Cao nhất trong 52 tuần
76,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,80 ₹
EPS
1,62 ₹
Số nhân viên
250
Mở
72,00 ₹
Cao
73,00 ₹
Thấp
71,60 ₹
Vốn hoá thị trường
20,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
475,56 N
Chỉ số P/E
44,55
Cao nhất trong 52 tuần
76,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,80 ₹
EPS
1,62 ₹
Số nhân viên
250
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Algoquant Fintech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
512,81 Tr
524,02 Tr
-1,17 T
778,70 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
17,74 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
17,74 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
368,38 Tr
383,04 Tr
530,36 Tr
478,75 Tr
Chi phí hoạt động
418,53 Tr
423,08 Tr
-478,03 Tr
527,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
418,53 Tr
423,08 Tr
-460,29 Tr
527,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,28 Tr
100,95 Tr
-708,21 Tr
251,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
220,00 N
-11,24 Tr
86,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
89,13 Tr
88,78 Tr
171,42 Tr
221,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,13 Tr
88,78 Tr
-744,27 Tr
221,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,26 Tr
30,06 Tr
3,42 Tr
56,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,46%
33,86%
2,00%
25,48%
Chi phí hoạt động khác
39,72 Tr
29,20 Tr
-1,02 T
38,03 Tr
Thu nhập ròng
62,87 Tr
58,72 Tr
167,99 Tr
164,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,26%
11,21%
-14,38%
21,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
325,00 N
-
Chi phí lãi suất
-5,15 Tr
-12,38 Tr
-25,15 Tr
-30,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,15 Tr
-12,38 Tr
-24,82 Tr
-30,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,43 Tr
10,83 Tr
9,95 Tr
10,39 Tr
EBITDA
105,19 Tr
109,54 Tr
-700,49 Tr
262,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google