Finance

Danh sách
ALGN:NASDAQ
Align Technology Inc
143,74 US$
-1,10%
(-1,60) 1 ngày
143,74 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALGN...
Mở
147,09 US$
Cao
147,09 US$
Thấp
143,23 US$
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
891,12 N
Khối lượng
550,00 N
Chỉ số P/E
24,93
Cao nhất trong 52 tuần
200,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
124,91 US$
EPS
5,77 US$
Beta
1,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,04 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
147,09 US$
Cao
147,09 US$
Thấp
143,23 US$
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
891,12 N
Khối lượng
550,00 N
Chỉ số P/E
24,93
Cao nhất trong 52 tuần
200,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
124,91 US$
EPS
5,77 US$
Beta
1,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,04 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Align Technology, Inc. is an American manufacturer of 3D digital scanners and Invisalign clear aligners used in orthodontics and restorative workflow. It was founded in 1997 and is headquartered in Tempe, Arizona. The company manufactures the aligners in Juarez, Mexico, and its scanners in Israel and China. The company is best known for its Invisalign system, which is a clear aligner treatment used to straighten teeth. Wikipedia
Giới thiệu về Align Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,4 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhTempe, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaligntech.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ALGN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
7
Nắm giữ
3
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ALGN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 143,74 US$
240,00 US$ (+66,97%)
Trung bình
211,38 US$ (+47,06%)
Thấp nhất
188,00 US$ (+30,79%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jason Bednar
Piper Sandler
Buy
Maintained
235,00 US$
+63,5%
09/16/2026
Brandon Vazquez
William Blair
Buy
Maintained
-
-
09/03/2026
Vik Chopra
BMO Capital
Buy
Maintained
209,00 US$
+45,4%
08/12/2026
Elizabeth Anderson CFA
Evercore ISI
Buy
Maintained
220,00 US$
+53,1%
08/10/2026
Glen Santangelo
Barclays
Buy
Maintained
200,00 US$
+39,1%
08/05/2026
Daniel Grosslight
Citi
Buy
Reiterated
240,00 US$
+67%
08/03/2026
Michael Ryskin
Bank of America Securities
Sell
Maintained
-
-
07/30/2026
Jonathan Block
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
210,00 US$
+46,1%
07/30/2026
Erin Wright
Morgan Stanley
Hold
Maintained
188,00 US$
+30,8%
07/30/2026
David Saxon
Needham
Hold
Maintained
-
-
07/30/2026
Kevin Caliendo
UBS
Hold
Maintained
189,00 US$
+31,5%
07/23/2026
Unknown Analyst
BMO Capital
Buy
Initiated
209,00 US$
+45,4%
07/09/2026
Michael Cherny
Leerink Partners
Buy
Reiterated
230,00 US$
+60%
06/30/2026
Steven Valiquette
Mizuho Securities
Buy
Maintained
220,00 US$
+53,1%
04/30/2026
Sidharth Sahoo
HSBC
Buy
Upgraded
200,00 US$
+39,1%
02/09/2026
Jeff Johnson
Robert W. Baird
Buy
Maintained
218,00 US$
+51,7%
02/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,64 US$ / 2,60 US$
+1,72%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,06 T / 1,06 T
+0,07%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
995,69 Tr
1,05 T
1,04 T
1,06 T
Giá vốn hàng bán
328,56 Tr
286,31 Tr
315,20 Tr
298,76 Tr
Chi phí doanh thu
328,56 Tr
286,31 Tr
315,20 Tr
298,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
93,28 Tr
83,04 Tr
98,66 Tr
102,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
417,80 Tr
441,68 Tr
465,34 Tr
462,67 Tr
Chi phí hoạt động
511,08 Tr
524,71 Tr
564,00 Tr
564,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
839,63 Tr
811,02 Tr
879,20 Tr
863,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,06 Tr
236,54 Tr
160,89 Tr
192,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,11 Tr
-48,11 Tr
-12,70 Tr
-10,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
94,73 Tr
176,60 Tr
148,89 Tr
148,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,50 Tr
239,65 Tr
160,10 Tr
187,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,98 Tr
40,84 Tr
36,12 Tr
40,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,09%
23,12%
24,26%
27,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
56,75 Tr
135,76 Tr
112,77 Tr
108,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,70%
12,96%
10,84%
10,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,61
3,29
2,58
2,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,25 Tr
4,62 Tr
3,91 Tr
4,64 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,25 Tr
4,62 Tr
3,91 Tr
4,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,78 Tr
261,54 Tr
201,84 Tr
232,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,14 Tr
-
-11,70 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google