Finance

Danh sách
ALGGY:OTCMKTS
Alliance Global Group ADR
6,65 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 9, 11:06:42 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALGGY...
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,51 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,78 Tr
Số nhân viên
17 N
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,51 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,78 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alliance Global, Inc., styled on its logo as AllianceGlobal and also known as Alliance Global Group, is a Philippine conglomerate founded in 1993, it is a large holding company with business activities spanning the food and beverage industry, gambling, and real estate development. It is one of the largest conglomerates in the Philippines, and is managed by the family of its chairman and CEO Andrew Lim Tan. In 2017, the company moved its headquarters to Uptown Bonifacio in Bonifacio Global City, Taguig, Metro Manila. On June 1, 2024, AGI announced the appointment of Kevin Andrew Tan, as president and chief operations officer of AGI, replacing Kingson Sian. Wikipedia
Giới thiệu về Alliance Global Group ADR
Giám đốc điều hànhKevin Tan | Andrew Tan
Số nhân viên16,7 N
Ngày thành lập12 thg 10, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PHP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PHP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,95 T
46,29 T
40,46 T
45,75 T
Giá vốn hàng bán
20,93 T
22,62 T
19,66 T
22,45 T
Chi phí doanh thu
20,93 T
22,62 T
19,66 T
22,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
11,19 T
-
-
Chi phí hoạt động
10,98 T
12,69 T
10,06 T
11,73 T
Tổng chi phí hoạt động
31,91 T
35,31 T
29,72 T
34,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,04 T
10,98 T
10,73 T
11,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-228,93 Tr
537,88 Tr
-445,26 Tr
-687,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,07 T
7,44 T
9,37 T
9,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,07 T
1,92 T
9,37 T
9,80 T
Chi phí thuế thu nhập
1,44 T
1,69 T
1,54 T
1,58 T
Thuế suất hiệu dụng
20,43%
22,66%
16,48%
16,16%
Chi phí hoạt động khác
10,98 T
1,43 T
10,06 T
11,73 T
Thu nhập ròng
3,35 T
3,34 T
5,20 T
5,59 T
Biên lợi nhuận ròng
8,18%
7,21%
12,85%
12,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,34 T
-
1,48 T
1,53 T
Chi phí lãi suất
-3,25 T
-8,79 T
-2,64 T
-3,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,91 T
-8,79 T
-1,17 T
-1,54 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,31 T
13,03 T
13,07 T
13,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
3,39 Tr
-
1,50 Tr
Các ứng dụng của Google