Trang chủALGEN • EPA
add
genOway SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,46 €
Mức chênh lệch một ngày
2,44 € - 2,46 €
Phạm vi một năm
2,10 € - 3,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
31,25 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,46 N
Tỷ số P/E
16,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,04 Tr | -43,41% |
Chi phí hoạt động | 6,21 Tr | 77,65% |
Thu nhập ròng | 382,81 N | -31,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,46 | 20,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,05 Tr | 42,41% |
Tổng tài sản | 45,36 Tr | 42,62% |
Tổng nợ | 20,38 Tr | 54,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 382,81 N | -31,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
148