Trang chủALGAE • EPA
add
Fermentalg SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 €
Phạm vi một năm
0,31 € - 0,73 €
Giá trị vốn hóa thị trường
48,69 Tr EUR
Số lượng trung bình
296,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,89 Tr | 11,59% |
Chi phí hoạt động | 3,41 Tr | -3,52% |
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | 29,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -88,44 | 36,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,56 Tr | 35,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,62 Tr | -67,83% |
Tổng tài sản | 36,44 Tr | -28,74% |
Tổng nợ | 11,26 Tr | -38,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | 29,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -628,00 N | -373,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -399,00 N | -36,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,09 Tr | -642,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,11 Tr | -807,43% |
Dòng tiền tự do | -1,49 Tr | -0,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
63