Finance

Danh sách
Tại sao ALG tăng 2,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALG:NYSE
Alamo Group Inc
161,01 US$
+2,97%
(+4,65) 1 ngày
161,01 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALG...
Mở
158,52 US$
Cao
161,41 US$
Thấp
156,48 US$
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,07 N
Khối lượng
162,08 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,29
Cao nhất trong 52 tuần
219,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
145,76 US$
EPS
8,35 US$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,17 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
158,52 US$
Cao
161,41 US$
Thấp
156,48 US$
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,07 N
Khối lượng
162,08 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,29
Cao nhất trong 52 tuần
219,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
145,76 US$
EPS
8,35 US$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,17 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alamo Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,8 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chínhSeguin, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ALG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ALG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 161,01 US$
188,00 US$ (+16,76%)
Trung bình
188,00 US$ (+16,76%)
Thấp nhất
188,00 US$ (+16,76%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Shlisky
D.A. Davidson
Hold
Maintained
188,00 US$
+16,8%
08/10/2026
Ross Sparenblek
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/04/2026
Mircea Dobre
Robert W. Baird
Hold
Maintained
200,00 US$
+24,2%
05/06/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,82 US$ / 2,74 US$
+2,92%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
450,73 Tr / 437,48 Tr
+3,03%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
420,04 Tr
373,65 Tr
417,15 Tr
450,73 Tr
Giá vốn hàng bán
318,36 Tr
288,65 Tr
312,34 Tr
339,88 Tr
Chi phí doanh thu
318,36 Tr
288,65 Tr
312,34 Tr
339,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
11,20 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,93 Tr
47,06 Tr
57,77 Tr
60,08 Tr
Chi phí hoạt động
64,14 Tr
62,47 Tr
62,65 Tr
65,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
382,50 Tr
351,12 Tr
374,99 Tr
404,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,54 Tr
22,53 Tr
42,16 Tr
45,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-210,00 N
4,06 Tr
32,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
34,96 Tr
21,31 Tr
39,05 Tr
41,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,96 Tr
18,74 Tr
39,05 Tr
41,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,57 Tr
5,79 Tr
9,86 Tr
10,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,39%
27,19%
25,26%
25,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,38 Tr
15,51 Tr
29,18 Tr
30,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
4,15%
7,00%
6,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,34
1,70
2,56
2,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,52 Tr
1,61 Tr
1,48 Tr
1,24 Tr
Chi phí lãi suất
-3,90 Tr
-4,10 Tr
-4,62 Tr
-4,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,38 Tr
-2,49 Tr
-3,14 Tr
-3,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,40 Tr
36,70 Tr
56,79 Tr
60,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-131,00 N
-2,08 Tr
-654,00 N
-28,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google