Finance

Danh sách
Tại sao ALFO giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALFO:BIT
Alfonsino SpA
0,20 €
-2,94%
(-0,0060) 1 ngày
5 thg 11, 17:26:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALFO...
Mở
0,20 €
Cao
0,20 €
Thấp
0,20 €
Vốn hoá thị trường
2,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,30 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 €
EPS
-0,00 €
Số nhân viên
29
Mở
0,20 €
Cao
0,20 €
Thấp
0,20 €
Vốn hoá thị trường
2,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,30 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 €
EPS
-0,00 €
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alfonsino SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
727,51 N
727,51 N
736,02 N
736,02 N
Giá vốn hàng bán
726,52 N
726,52 N
577,42 N
577,42 N
Chi phí doanh thu
726,52 N
726,52 N
577,42 N
577,42 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,75 N
15,75 N
195,69 N
195,69 N
Chi phí hoạt động
18,74 N
18,74 N
147,04 N
147,04 N
Tổng chi phí hoạt động
745,25 N
745,25 N
724,46 N
724,46 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,75 N
-17,75 N
11,56 N
11,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
271,00
271,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,00 N
-32,00 N
-2,78 N
-2,78 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,00 N
-32,00 N
-2,78 N
-2,78 N
Chi phí thuế thu nhập
-24,17 N
-24,17 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
75,52%
75,52%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-281,13 N
-281,13 N
-233,11 N
-233,11 N
Thu nhập ròng
-7,84 N
-7,84 N
-2,78 N
-2,78 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,08%
-1,08%
-0,38%
-0,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,53 N
-14,53 N
-14,34 N
-14,34 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,53 N
-14,53 N
-14,34 N
-14,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,11 N
9,11 N
3,51 N
3,51 N
EBITDA
90,15 N
90,15 N
113,18 N
113,18 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google