Finance

Danh sách
Tại sao ALFA tăng 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALFA:LON
Alfa Financial Software Holdings PLC
160,80 GBX
+2,42%
(+3,80) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:19 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALFA...
Mở
162,00 GBX
Cao
162,60 GBX
Thấp
155,20 GBX
Vốn hoá thị trường
480,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
672,66 N
Khối lượng
901,06 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,37 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,24
Cao nhất trong 52 tuần
240,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
140,40 GBX
EPS
0,09 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
298,60 Tr
Số nhân viên
502
Mở
162,00 GBX
Cao
162,60 GBX
Thấp
155,20 GBX
Vốn hoá thị trường
480,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
672,66 N
Khối lượng
901,06 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,37 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,24
Cao nhất trong 52 tuần
240,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
140,40 GBX
EPS
0,09 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
298,60 Tr
Số nhân viên
502
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alfa Financial Software Holdings plc is a UK-based software provider that develops a cloud-based platform solution for the automotive, equipment and asset finance industries. Founded in 1990, it is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Its core product, Alfa Systems, supports originations, servicing and collections, and is available as an integrated point solution, a preconfigured implementation or a comprehensive platform. Wikipedia
Giới thiệu về Alfa Financial Software Holdings PLC
Giám đốc điều hànhAndrew Denton
Số nhân viên502
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,10 Tr
32,10 Tr
32,55 Tr
32,55 Tr
Giá vốn hàng bán
11,80 Tr
11,80 Tr
12,35 Tr
12,35 Tr
Chi phí doanh thu
11,80 Tr
11,80 Tr
12,35 Tr
12,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,40 Tr
12,40 Tr
9,40 Tr
9,40 Tr
Chi phí hoạt động
11,60 Tr
11,60 Tr
10,30 Tr
10,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,40 Tr
23,40 Tr
22,65 Tr
22,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,70 Tr
8,70 Tr
9,90 Tr
9,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,30 Tr
9,30 Tr
9,10 Tr
9,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,30 Tr
9,30 Tr
9,90 Tr
9,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,20 Tr
2,20 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,66%
23,66%
25,82%
25,82%
Chi phí hoạt động khác
-50,00 N
-50,00 N
-150,00 N
-150,00 N
Thu nhập ròng
7,10 Tr
7,10 Tr
6,75 Tr
6,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,12%
22,12%
20,74%
20,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
200,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-150,00 N
-150,00 N
-200,00 N
-200,00 N
Chi phí lãi suất ròng
50,00 N
50,00 N
-100,00 N
-100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-750,00 N
-750,00 N
1,05 Tr
1,05 Tr
EBITDA
8,75 Tr
8,75 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google