Finance

Danh sách
ALF:NZE
Allied Farmers Ltd
0,61 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 10:00:00 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALF...
Vốn hoá thị trường
17,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,76 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,73
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 NZ$
EPS
0,16 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,95 Tr
Số nhân viên
175
Vốn hoá thị trường
17,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,76 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,73
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 NZ$
EPS
0,16 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,95 Tr
Số nhân viên
175
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allied Farmers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên175
Ngày thành lập1889
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
944,50 N
944,50 N
196,50 N
196,50 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,00 N
195,00 N
1,63 Tr
1,63 Tr
Chi phí hoạt động
1,11 Tr
1,11 Tr
994,50 N
994,50 N
Tổng chi phí hoạt động
1,11 Tr
1,11 Tr
994,50 N
994,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-161,00 N
-161,00 N
-798,00 N
-798,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,67 Tr
1,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-258,50 N
-258,50 N
-195,00 N
-195,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-258,50 N
-258,50 N
1,03 Tr
1,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,37 Tr
-1,37 Tr
222,00 N
222,00 N
Thuế suất hiệu dụng
529,98%
529,98%
-113,85%
-113,85%
Chi phí hoạt động khác
799,00 N
799,00 N
-799,00 N
-799,00 N
Thu nhập ròng
1,91 Tr
1,91 Tr
-414,00 N
-414,00 N
Biên lợi nhuận ròng
202,06%
202,06%
-210,69%
-210,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
260,00 N
260,00 N
Chi phí lãi suất
-97,50 N
-97,50 N
-95,00 N
-95,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-97,50 N
-97,50 N
165,00 N
165,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
111,50 N
111,50 N
160,00 N
160,00 N
EBITDA
-49,50 N
-49,50 N
-627,50 N
-627,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,16 Tr
-1,16 Tr
Các ứng dụng của Google