Finance

Danh sách
ALEX:HEL
Alexandria Group Oyj
12,50 €
+0,81%
(+0,10) 1 ngày
2 thg 10, 18:15:32 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALEX...
Mở
12,45 €
Cao
12,50 €
Thấp
12,35 €
Vốn hoá thị trường
137,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,60%
Cổ tức hằng quý
0,18 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,21
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,48 €
EPS
1,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,07 Tr
Số nhân viên
97
Mở
12,45 €
Cao
12,50 €
Thấp
12,35 €
Vốn hoá thị trường
137,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,60%
Cổ tức hằng quý
0,18 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,21
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,48 €
EPS
1,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,07 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alexandria Group Oyj
Giám đốc điều hànhJan Åkesson
Số nhân viên97
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalexandria.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,47 Tr
14,47 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
Giá vốn hàng bán
7,95 Tr
7,95 Tr
8,50 Tr
8,50 Tr
Chi phí doanh thu
7,95 Tr
7,95 Tr
8,50 Tr
8,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,00 Tr
2,00 Tr
1,75 Tr
1,75 Tr
Chi phí hoạt động
2,68 Tr
2,68 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,64 Tr
10,64 Tr
11,35 Tr
11,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,83 Tr
3,83 Tr
4,65 Tr
4,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00
-500,00
-50,00 N
-50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,38 Tr
3,38 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,74 Tr
3,74 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
668,00 N
668,00 N
950,00 N
950,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,73%
19,73%
21,11%
21,11%
Chi phí hoạt động khác
271,00 N
271,00 N
250,00 N
250,00 N
Thu nhập ròng
2,49 Tr
2,49 Tr
3,30 Tr
3,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,20%
17,20%
20,62%
20,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-94,00 N
-94,00 N
-100,00 N
-100,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-94,00 N
-94,00 N
-100,00 N
-100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
409,00 N
409,00 N
800,00 N
800,00 N
EBITDA
4,04 Tr
3,97 Tr
4,95 Tr
4,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google