Finance

Danh sách
ALECR:EPA
Eurofins Cerep SA
18.100,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 11:30:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALECR...
Vốn hoá thị trường
91,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
18.600,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15.000,00 €
EPS
1.540,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,04 N
Số nhân viên
194
Vốn hoá thị trường
91,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
18.600,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15.000,00 €
EPS
1.540,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,04 N
Số nhân viên
194
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eurofins Cerep SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên194
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcerep.fr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
9,13 Tr
9,13 Tr
11,42 Tr
11,42 Tr
Giá vốn hàng bán
5,00 Tr
5,00 Tr
4,53 Tr
4,53 Tr
Chi phí doanh thu
5,00 Tr
5,00 Tr
4,53 Tr
4,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,29 Tr
3,29 Tr
3,31 Tr
3,31 Tr
Chi phí hoạt động
3,61 Tr
3,61 Tr
5,73 Tr
5,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,61 Tr
8,61 Tr
10,26 Tr
10,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
520,50 N
520,50 N
1,16 Tr
1,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-112,00 N
-112,00 N
5,28 N
5,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
858,50 N
858,50 N
1,20 Tr
1,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
824,50 N
824,50 N
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-51,50 N
-51,50 N
-282,48 N
-282,48 N
Thuế suất hiệu dụng
-6,00%
-6,00%
-23,56%
-23,56%
Chi phí hoạt động khác
-274,00 N
-274,00 N
1,83 Tr
1,83 Tr
Thu nhập ròng
910,00 N
910,00 N
1,48 Tr
1,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,97%
9,97%
12,97%
12,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
416,00 N
416,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-166,81 N
-166,81 N
Chi phí lãi suất ròng
416,00 N
416,00 N
-166,81 N
-166,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
586,50 N
586,50 N
596,13 N
596,13 N
EBITDA
1,11 Tr
1,11 Tr
1,75 Tr
1,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google