Finance

Danh sách
Tại sao ALE tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALE:WSE
Allegro
51,75 PLN
+2,62%
(+1,32) 1 ngày
9 thg 10, 17:04:10 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALE...
Mở
50,49 PLN
Cao
52,00 PLN
Thấp
50,45 PLN
Vốn hoá thị trường
52,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 Tr
Khối lượng
3,74 Tr
Chỉ số P/E
31,17
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
25,53 PLN
EPS
1,66 PLN
Số nhân viên
6 N
Mở
50,49 PLN
Cao
52,00 PLN
Thấp
50,45 PLN
Vốn hoá thị trường
52,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 Tr
Khối lượng
3,74 Tr
Chỉ số P/E
31,17
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
25,53 PLN
EPS
1,66 PLN
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allegro
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,75 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weballegro.eu
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
3,28 T / 3,34 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,88 T
3,14 T
2,90 T
3,28 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
-
1,86 T
2,13 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
-
1,86 T
2,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,10 Tr
-
65,00 Tr
69,40 Tr
Chi phí hoạt động
440,70 Tr
-
461,50 Tr
480,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,36 T
-
2,32 T
2,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
523,00 Tr
-
578,10 Tr
666,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,30 Tr
-
54,00 Tr
48,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
511,80 Tr
-
566,50 Tr
658,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
508,70 Tr
-
567,50 Tr
658,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
115,60 Tr
-
123,80 Tr
126,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,59%
-
21,85%
19,21%
Chi phí hoạt động khác
119,90 Tr
-
133,60 Tr
133,10 Tr
Thu nhập ròng
396,20 Tr
-
341,10 Tr
529,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,77%
-
11,77%
16,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,30 Tr
-
17,10 Tr
18,90 Tr
Chi phí lãi suất
-118,00 Tr
-
-79,10 Tr
-74,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,70 Tr
-
-62,00 Tr
-55,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,80 Tr
-
81,40 Tr
87,30 Tr
EBITDA
779,80 Tr
-
843,00 Tr
939,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google