Finance

Danh sách
ALDV:EPA
Alliance Developpement Capital SIIC SE
0,055 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:31:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALDV...
Vốn hoá thị trường
8,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
EPS
-0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,92 Tr
Số nhân viên
2
Vốn hoá thị trường
8,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
EPS
-0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,92 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alliance Developpement Capital SIIC SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadcsiic.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,00 N
119,00 N
155,00 N
155,00 N
Giá vốn hàng bán
57,00 N
57,00 N
63,00 N
63,00 N
Chi phí doanh thu
57,00 N
57,00 N
63,00 N
63,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,50 N
176,50 N
227,00 N
227,00 N
Chi phí hoạt động
105,50 N
105,50 N
262,50 N
262,50 N
Tổng chi phí hoạt động
162,50 N
162,50 N
325,50 N
325,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-43,50 N
-43,50 N
-170,50 N
-170,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 N
11,00 N
10,00 N
10,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
322,00 N
322,00 N
-110,50 N
-110,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-116,50 N
-116,50 N
-233,50 N
-233,50 N
Chi phí thuế thu nhập
273,00 N
273,00 N
2,50 N
2,50 N
Thuế suất hiệu dụng
84,78%
84,78%
-2,26%
-2,26%
Chi phí hoạt động khác
-376,50 N
-376,50 N
240,00 N
240,00 N
Thu nhập ròng
49,00 N
49,00 N
-132,50 N
-132,50 N
Biên lợi nhuận ròng
41,18%
41,18%
-85,48%
-85,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,00 N
12,00 N
Chi phí lãi suất
-84,00 N
-84,00 N
-85,00 N
-85,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-84,00 N
-84,00 N
-73,00 N
-73,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
305,50 N
305,50 N
-204,50 N
-204,50 N
EBITDA
-25,50 N
262,00 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-784,50 N
-784,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google