Finance

Danh sách
ALDO:IDX
Alkindo Naratama Tbk PT
1.320,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALDO...
Mở
1.300 IDR
Cao
1.330 IDR
Thấp
1.295 IDR
Vốn hoá thị trường
3,56 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
486,10 N
Khối lượng
43,70 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.955 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
464 IDR
EPS
69 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
885
Mở
1.300 IDR
Cao
1.330 IDR
Thấp
1.295 IDR
Vốn hoá thị trường
3,56 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
486,10 N
Khối lượng
43,70 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.955 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
464 IDR
EPS
69 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
885
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alkindo Naratama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên885
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
NgànhMaterial
Trang webalkindo.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
562,94 T
534,45 T
660,02 T
688,29 T
Giá vốn hàng bán
476,14 T
442,16 T
521,54 T
506,60 T
Chi phí doanh thu
476,14 T
442,16 T
521,54 T
509,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,90 T
62,17 T
61,11 T
59,59 T
Chi phí hoạt động
55,29 T
61,69 T
61,03 T
59,46 T
Tổng chi phí hoạt động
531,43 T
503,85 T
582,57 T
569,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,51 T
30,59 T
77,45 T
114,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-243,39 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,48 T
17,55 T
63,69 T
107,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,38 T
17,22 T
63,38 T
107,49 T
Chi phí thuế thu nhập
6,50 T
3,94 T
14,86 T
-4,82 T
Thuế suất hiệu dụng
31,75%
22,44%
23,33%
-4,50%
Chi phí hoạt động khác
-605,11 Tr
-474,45 Tr
-73,49 Tr
-130,11 Tr
Thu nhập ròng
13,86 T
13,49 T
48,39 T
110,84 T
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
2,52%
7,33%
16,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
337,00 Tr
399,31 Tr
293,91 Tr
474,67 Tr
Chi phí lãi suất
-11,01 T
-11,56 T
-11,38 T
-11,97 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,67 T
-11,16 T
-11,09 T
-12,66 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,46 T
48,45 T
95,36 T
136,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google