Finance

Danh sách
Tại sao ALDO tăng 9,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALDO:IDX
Alkindo Naratama Tbk PT
1.270,00 IDR
+9,96%
(+115,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALDO...
Mở
1.200 IDR
Cao
1.290 IDR
Thấp
1.150 IDR
Vốn hoá thị trường
3,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
186,63 N
Khối lượng
422,10 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.410 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
460 IDR
EPS
33 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
731
Mở
1.200 IDR
Cao
1.290 IDR
Thấp
1.150 IDR
Vốn hoá thị trường
3,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
186,63 N
Khối lượng
422,10 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.410 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
460 IDR
EPS
33 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
731
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alkindo Naratama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên731
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webalkindo.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
554,81 T
562,94 T
534,45 T
660,02 T
Giá vốn hàng bán
470,80 T
476,14 T
442,16 T
521,54 T
Chi phí doanh thu
470,80 T
476,14 T
442,16 T
521,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,77 T
55,90 T
62,17 T
61,11 T
Chi phí hoạt động
51,02 T
55,29 T
61,69 T
61,03 T
Tổng chi phí hoạt động
521,82 T
531,43 T
503,85 T
582,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,98 T
31,51 T
30,59 T
77,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-243,39 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,47 T
20,48 T
17,55 T
63,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,46 T
19,38 T
17,22 T
63,38 T
Chi phí thuế thu nhập
3,01 T
6,50 T
3,94 T
14,86 T
Thuế suất hiệu dụng
17,21%
31,75%
22,44%
23,33%
Chi phí hoạt động khác
-749,93 Tr
-605,11 Tr
-474,45 Tr
-73,49 Tr
Thu nhập ròng
14,35 T
13,86 T
13,49 T
48,39 T
Biên lợi nhuận ròng
2,59%
2,46%
2,52%
7,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
332,89 Tr
337,00 Tr
399,31 Tr
293,91 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 T
-11,01 T
-11,56 T
-11,38 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,67 T
-10,67 T
-11,16 T
-11,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,82 T
49,46 T
48,45 T
95,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google