Trang chủALDLT • EPA
add
Delta Plus Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
39,80 €
Mức chênh lệch một ngày
39,50 € - 40,00 €
Phạm vi một năm
39,50 € - 59,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
292,12 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,36 N
Tỷ số P/E
10,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,89 Tr | -2,11% |
Chi phí hoạt động | 44,56 Tr | 2,48% |
Thu nhập ròng | 8,27 Tr | -12,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,19 | -11,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,74 Tr | -6,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,10 Tr | -1,96% |
Tổng tài sản | 556,60 Tr | 1,30% |
Tổng nợ | 281,30 Tr | 2,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 275,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,27 Tr | -12,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
3.700