Trang chủALCY • NASDAQ
add
Alchemy Investments Acquisition Corp 1
Giá đóng cửa hôm trước
11,88 $
Mức chênh lệch một ngày
11,88 $ - 11,88 $
Phạm vi một năm
10,25 $ - 15,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,99 Tr USD
Số lượng trung bình
2,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 278,61 N | -52,88% |
Thu nhập ròng | -234,60 N | -466,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,02 N | -69,63% |
Tổng tài sản | 8,89 Tr | -26,50% |
Tổng nợ | 17,40 Tr | -6,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -234,60 N | -466,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -264,24 N | -66,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -264,24 N | -66,75% |
Dòng tiền tự do | -80,28 N | -150,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web