Finance

Danh sách
Tại sao ALCUR giảm 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALCUR:EPA
Arcure SA
1,66 €
-2,92%
(-0,050) 1 ngày
30 thg 10, 17:35:26 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALCUR...
Mở
1,71 €
Cao
1,71 €
Thấp
1,65 €
Vốn hoá thị trường
9,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,22 N
Khối lượng
3,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,37 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,58 €
EPS
-0,37 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,97 Tr
Số nhân viên
54
Mở
1,71 €
Cao
1,71 €
Thấp
1,65 €
Vốn hoá thị trường
9,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,22 N
Khối lượng
3,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,37 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,58 €
EPS
-0,37 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,97 Tr
Số nhân viên
54
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arcure SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webblaxtair.com
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
3,68 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,72 Tr
3,72 Tr
3,68 Tr
3,68 Tr
Giá vốn hàng bán
866,50 N
866,50 N
925,50 N
925,50 N
Chi phí doanh thu
866,50 N
866,50 N
925,50 N
925,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,79 Tr
1,79 Tr
1,64 Tr
1,64 Tr
Chi phí hoạt động
3,57 Tr
3,57 Tr
3,24 Tr
3,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,43 Tr
4,43 Tr
4,17 Tr
4,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-712,50 N
-712,50 N
-489,50 N
-489,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,50 N
62,50 N
34,00 N
34,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-869,00 N
-869,00 N
-569,00 N
-569,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-869,00 N
-869,00 N
-569,00 N
-569,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-250,50 N
-250,50 N
-88,00 N
-88,00 N
Thuế suất hiệu dụng
28,83%
28,83%
15,47%
15,47%
Chi phí hoạt động khác
1,06 Tr
1,06 Tr
984,00 N
984,00 N
Thu nhập ròng
-618,50 N
-618,50 N
-481,00 N
-481,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-16,63%
-16,63%
-13,08%
-13,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-132,00 N
-132,00 N
-114,00 N
-114,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-132,00 N
-132,00 N
-114,00 N
-114,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
715,00 N
715,00 N
619,50 N
619,50 N
EBITDA
-133,86 N
-133,86 N
77,50 N
77,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,00 N
5,00 N
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google