Finance

Danh sách
Tại sao ALCOX tăng 4,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALCOX:EPA
NicOx SA
0,31 €
+4,75%
(+0,014) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:31 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALCOX...
Mở
0,31 €
Cao
0,31 €
Thấp
0,30 €
Vốn hoá thị trường
26,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
170,04 N
Khối lượng
90,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 €
EPS
-0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,55 Tr
Số nhân viên
10
Mở
0,31 €
Cao
0,31 €
Thấp
0,30 €
Vốn hoá thị trường
26,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
170,04 N
Khối lượng
90,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 €
EPS
-0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,55 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nicox S.A. is a French ophthalmology company developing treatments to maintain vision and improve ocular health. Nicox is headquartered in Sophia Antipolis, France, and its Chairman and CEO is Michele Garufi. Nicox is listed on Euronext Paris and is part of the CAC Healthcare, CAC Pharma & Bio and Next 150 indexes. Its pipeline includes three programs in development, and it has two U.S. Food and Drug Administration approved products. Wikipedia
Giới thiệu về NicOx SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhValbonne, Provence-Alpes-Côte d'Azur, Pháp
Lĩnh vực-
Trang webnicox.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
763,05 N
763,05 N
7,62 Tr
7,62 Tr
Giá vốn hàng bán
2,90 Tr
2,90 Tr
2,22 Tr
2,22 Tr
Chi phí doanh thu
2,90 Tr
2,90 Tr
2,22 Tr
2,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
421,39 N
421,39 N
478,60 N
478,60 N
Chi phí hoạt động
441,99 N
441,99 N
-486,77 N
-486,77 N
Tổng chi phí hoạt động
3,34 Tr
3,34 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,58 Tr
-2,58 Tr
5,89 Tr
5,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-8,56 Tr
-8,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,47 Tr
-4,47 Tr
3,27 Tr
3,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,47 Tr
-4,47 Tr
-3,81 Tr
-3,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
18,06 N
18,06 N
-967,68 N
-967,68 N
Thu nhập ròng
-4,47 Tr
-4,47 Tr
3,27 Tr
3,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-586,37%
-586,37%
42,87%
42,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
186,72 N
186,72 N
66,40 N
66,40 N
Chi phí lãi suất
-273,18 N
-273,18 N
-1,20 Tr
-1,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,46 N
-86,46 N
-1,14 Tr
-1,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,54 N
2,54 N
2,31 N
2,31 N
EBITDA
-2,57 Tr
-2,57 Tr
5,89 Tr
5,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google