Finance

Danh sách
ALCOF:EPA
Cofidur SA
282,00 €
+1,44%
(+4,00) 1 ngày
27 thg 8, 16:36:52 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALCOF...
Mở
282,00 €
Cao
282,00 €
Thấp
282,00 €
Vốn hoá thị trường
10,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
3,00
Chỉ số P/E
10,46
Cao nhất trong 52 tuần
320,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
254,00 €
EPS
26,97 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,68 N
Số nhân viên
469
Mở
282,00 €
Cao
282,00 €
Thấp
282,00 €
Vốn hoá thị trường
10,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
3,00
Chỉ số P/E
10,46
Cao nhất trong 52 tuần
320,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
254,00 €
EPS
26,97 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,68 N
Số nhân viên
469
Giới thiệu về Cofidur SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên469
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
21,81 Tr
21,81 Tr
19,51 Tr
19,51 Tr
Giá vốn hàng bán
12,43 Tr
12,43 Tr
12,61 Tr
12,61 Tr
Chi phí doanh thu
12,43 Tr
12,43 Tr
12,61 Tr
12,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,16 Tr
5,16 Tr
5,24 Tr
5,24 Tr
Chi phí hoạt động
9,35 Tr
9,35 Tr
6,77 Tr
6,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,78 Tr
21,78 Tr
19,38 Tr
19,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,50 N
28,50 N
132,50 N
132,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,00 N
-13,00 N
31,00 N
31,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,00 N
-27,00 N
768,00 N
768,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-500,00
-500,00
136,00 N
136,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-41,50 N
-41,50 N
261,00 N
261,00 N
Thuế suất hiệu dụng
153,70%
153,70%
33,98%
33,98%
Chi phí hoạt động khác
3,70 Tr
3,70 Tr
598,50 N
598,50 N
Thu nhập ròng
14,50 N
14,50 N
507,00 N
507,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,07%
0,07%
2,60%
2,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,00 N
8,00 N
Chi phí lãi suất
-16,00 N
-16,00 N
-198,00 N
-198,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-16,00 N
-16,00 N
-190,00 N
-190,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
499,00 N
499,00 N
933,50 N
933,50 N
EBITDA
527,50 N
527,50 N
573,00 N
573,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
66,00 N
66,00 N
5,50 N
5,50 N
Các ứng dụng của Google