Finance

Danh sách
ALCO:NASDAQ
Alico Inc
38,23 US$
-0,42%
(-0,16) 1 ngày
6 thg 10, 12:23:17 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALCO...
Mở
38,42 US$
Cao
38,54 US$
Thấp
38,19 US$
Vốn hoá thị trường
283,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,69 N
Khối lượng
1,76 N
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
182,43
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,32 US$
EPS
0,21 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,42 Tr
Số nhân viên
20
Mở
38,42 US$
Cao
38,54 US$
Thấp
38,19 US$
Vốn hoá thị trường
283,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,69 N
Khối lượng
1,76 N
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
182,43
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,32 US$
EPS
0,21 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,42 Tr
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alico Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhFort Myers, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webalicoinc.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ALCO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ALCO trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 38,23 US$
45,00 US$ (+17,71%)
Trung bình
45,00 US$ (+17,71%)
Thấp nhất
45,00 US$ (+17,71%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Raimzhan Bayterek
Freedom Capital Markets
Buy
Upgraded
45,00 US$
+17,7%
08/11/2026
Gerry Sweeney
Roth MKM
Buy
Maintained
45,00 US$
+17,7%
05/20/2026
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,29 US$ / -0,73 US$
+139,73%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
9,04 Tr / 2,75 Tr
+228,73%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
802,00 N
1,89 Tr
5,34 Tr
9,04 Tr
Giá vốn hàng bán
-153,28 Tr
7,13 Tr
9,93 Tr
4,99 Tr
Chi phí doanh thu
-153,28 Tr
7,13 Tr
9,93 Tr
4,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,41 Tr
3,00 Tr
3,23 Tr
2,26 Tr
Chi phí hoạt động
3,41 Tr
3,00 Tr
3,23 Tr
2,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-149,86 Tr
10,13 Tr
13,16 Tr
7,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,67 Tr
-8,25 Tr
-7,82 Tr
1,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-4,00 N
24,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,05 Tr
-4,19 Tr
11,50 Tr
1,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,32 Tr
-8,82 Tr
-8,23 Tr
1,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,55 Tr
-598,00 N
215,00 N
-93,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,41%
14,26%
1,87%
-6,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,49 Tr
-3,48 Tr
11,38 Tr
2,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.058,98%
-184,47%
213,13%
23,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-2,12
-0,42
1,51
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
534,00 N
387,00 N
552,00 N
515,00 N
Chi phí lãi suất
-1,88 Tr
-965,00 N
-959,00 N
-951,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,35 Tr
-578,00 N
-407,00 N
-436,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,16 Tr
-2,33 Tr
-3,11 Tr
3,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-369,00 N
-4,94 Tr
-19,73 Tr
-98,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google