Finance

Danh sách
ALCGM:EPA
Cegedim SA
10,70 €
-0,56%
(-0,060) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:37 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALCGM...
Mở
10,68 €
Cao
10,70 €
Thấp
10,58 €
Vốn hoá thị trường
149,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,41 N
Khối lượng
2,63 N
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
15,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 €
EPS
1,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,10 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
10,68 €
Cao
10,70 €
Thấp
10,58 €
Vốn hoá thị trường
149,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,41 N
Khối lượng
2,63 N
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
15,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 €
EPS
1,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,10 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cegedim SA is a health technology company based in Boulogne-Billancourt, founded in 1969. It employs more than 6,500 people in more than 10 countries. Revenue in 2025 was €649.2 million. Wikipedia
Giới thiệu về Cegedim SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,49 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcegedim.com
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
162,42 Tr / 163,60 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,34 Tr
163,34 Tr
162,42 Tr
162,42 Tr
Giá vốn hàng bán
93,22 Tr
93,22 Tr
95,03 Tr
95,03 Tr
Chi phí doanh thu
93,22 Tr
93,22 Tr
95,03 Tr
95,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,42 Tr
34,42 Tr
33,42 Tr
33,42 Tr
Chi phí hoạt động
59,77 Tr
59,77 Tr
58,49 Tr
58,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,99 Tr
152,99 Tr
153,52 Tr
153,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,35 Tr
10,35 Tr
8,90 Tr
8,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,85 Tr
-3,85 Tr
49,50 N
49,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,27 Tr
4,27 Tr
3,85 Tr
3,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,50 Tr
4,50 Tr
4,42 Tr
4,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
172,00 N
172,00 N
1,75 Tr
1,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,03%
4,03%
45,46%
45,46%
Chi phí hoạt động khác
3,77 Tr
3,77 Tr
3,59 Tr
3,59 Tr
Thu nhập ròng
4,11 Tr
4,11 Tr
2,72 Tr
2,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
2,52%
1,67%
1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
814,50 N
814,50 N
678,50 N
678,50 N
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-5,51 Tr
-5,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-547,00 N
-547,00 N
-4,83 Tr
-4,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,25 Tr
21,25 Tr
21,15 Tr
21,15 Tr
EBITDA
15,47 Tr
15,47 Tr
26,03 Tr
26,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,50 N
27,50 N
169,00 N
169,00 N
Các ứng dụng của Google