Finance

Danh sách
ALCAF:EPA
CAFOM SA
12,20 €
-1,61%
(-0,20) 1 ngày
20 thg 10, 17:29:45 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALCAF...
Mở
12,45 €
Cao
12,45 €
Thấp
12,20 €
Vốn hoá thị trường
114,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 N
Khối lượng
602,00
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
14,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 €
EPS
1,53 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,45 €
Cao
12,45 €
Thấp
12,20 €
Vốn hoá thị trường
114,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 N
Khối lượng
602,00
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
14,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 €
EPS
1,53 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CAFOM SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcafom.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
107,66 Tr
107,66 Tr
117,64 Tr
117,64 Tr
Giá vốn hàng bán
50,96 Tr
50,96 Tr
55,36 Tr
55,36 Tr
Chi phí doanh thu
50,96 Tr
50,96 Tr
55,36 Tr
55,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,26 Tr
43,26 Tr
47,20 Tr
47,20 Tr
Chi phí hoạt động
51,41 Tr
51,41 Tr
56,00 Tr
56,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,37 Tr
102,37 Tr
111,36 Tr
111,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,29 Tr
5,29 Tr
6,28 Tr
6,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
165,00 N
165,00 N
66,00 N
66,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,12 Tr
4,12 Tr
6,07 Tr
6,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,25 Tr
5,25 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
981,50 N
981,50 N
1,67 Tr
1,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,82%
23,82%
27,54%
27,54%
Chi phí hoạt động khác
781,00 N
781,00 N
1,16 Tr
1,16 Tr
Thu nhập ròng
2,75 Tr
2,75 Tr
3,48 Tr
3,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,56%
2,56%
2,96%
2,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-969,00 N
-969,00 N
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-969,00 N
-969,00 N
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,38 Tr
7,38 Tr
7,63 Tr
7,63 Tr
EBITDA
6,85 Tr
6,85 Tr
8,14 Tr
8,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,50 N
2,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google