Finance

Danh sách
ALCA:STO
Alcadon Group AB
30,90 SEK
+0,65%
(+0,20) 1 ngày
6 thg 11, 17:29:39 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALCA...
Mở
30,70 SEK
Cao
30,90 SEK
Thấp
30,70 SEK
Vốn hoá thị trường
757,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,76 N
Khối lượng
4,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
37,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,10 SEK
EPS
-0,14 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,51 Tr
Số nhân viên
180
Mở
30,70 SEK
Cao
30,90 SEK
Thấp
30,70 SEK
Vốn hoá thị trường
757,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,76 N
Khối lượng
4,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
37,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,10 SEK
EPS
-0,14 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,51 Tr
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alcadon Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
369,20 Tr
345,50 Tr
355,90 Tr
383,30 Tr
Giá vốn hàng bán
339,10 Tr
317,30 Tr
325,70 Tr
350,50 Tr
Chi phí doanh thu
339,10 Tr
317,30 Tr
325,70 Tr
350,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
10,80 Tr
10,00 Tr
10,20 Tr
10,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
349,90 Tr
327,30 Tr
335,90 Tr
361,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,30 Tr
18,20 Tr
20,00 Tr
22,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
400,00 N
-3,10 Tr
-3,20 Tr
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,20 Tr
12,90 Tr
13,30 Tr
18,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,30 Tr
13,00 Tr
14,20 Tr
18,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,70 Tr
3,30 Tr
3,30 Tr
1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,27%
25,58%
24,81%
8,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-36,20 Tr
10,50 Tr
13,30 Tr
16,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,80%
3,04%
3,74%
4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,80 Tr
-3,60 Tr
-2,90 Tr
-4,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,80 Tr
-3,60 Tr
-2,90 Tr
-4,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,20 Tr
5,60 Tr
5,60 Tr
5,60 Tr
EBITDA
30,10 Tr
28,20 Tr
30,20 Tr
32,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google