Finance

Danh sách
ALBY:OTCMKTS
Community Capital Bancshares Inc
34,75 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 15:55:48 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALBY...
Vốn hoá thị trường
45,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
780,00
Khối lượng
12,00
Cổ tức
5,90%
Cổ tức hằng quý
0,51 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,82
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,75 US$
EPS
3,94 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 Tr
Số nhân viên
72
Vốn hoá thị trường
45,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
780,00
Khối lượng
12,00
Cổ tức
5,90%
Cổ tức hằng quý
0,51 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,82
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,75 US$
EPS
3,94 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 Tr
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Community Capital Bancshares Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhAlbany, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webabtgold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,22 Tr
3,32 Tr
3,26 Tr
3,36 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,72 Tr
1,49 Tr
1,63 Tr
1,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,72 Tr
1,49 Tr
1,63 Tr
1,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
1,83 Tr
1,63 Tr
1,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,50 Tr
1,83 Tr
1,63 Tr
1,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 Tr
1,83 Tr
1,63 Tr
1,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
262,00 N
447,00 N
419,00 N
442,00 N
Thuế suất hiệu dụng
17,41%
24,40%
25,69%
25,74%
Chi phí hoạt động khác
1,72 Tr
1,49 Tr
1,63 Tr
1,64 Tr
Thu nhập ròng
1,24 Tr
1,38 Tr
1,21 Tr
1,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,58%
41,67%
37,19%
37,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google