Finance

Danh sách
ALBKY:OTCMKTS
Alpha Bank SA
1,16 US$
+1,75%
(+0,020) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALBKY...
Mở
1,15 US$
Cao
1,16 US$
Thấp
1,15 US$
Vốn hoá thị trường
10,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,86 N
Khối lượng
13,31 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
1,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 US$
EPS
0,11 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,41 T
Số nhân viên
7 N
Mở
1,15 US$
Cao
1,16 US$
Thấp
1,15 US$
Vốn hoá thị trường
10,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,86 N
Khối lượng
13,31 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
1,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 US$
EPS
0,11 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,41 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alpha Bank is a Greek bank, headquartered in Athens, Greece. It has been founded in 1918 by John Kostopoulos and listed on the Athens Stock Exchange since November 1925. As of 2025, it operates 272 branches in Greece and 12 additional locations in Cyprus, employing approximately 8,500 people. Wikipedia
Giới thiệu về Alpha Bank SA
Giám đốc điều hànhVasileios E. Psaltis
Số nhân viên6,71 N
Ngày thành lập10 thg 3, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalpha.gr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
473,00 Tr
501,00 Tr
540,00 Tr
508,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
190,00 Tr
195,00 Tr
206,00 Tr
219,00 Tr
Chi phí hoạt động
245,00 Tr
188,00 Tr
280,00 Tr
267,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
245,00 Tr
188,00 Tr
280,00 Tr
267,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
228,00 Tr
313,00 Tr
260,00 Tr
241,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-5,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
241,00 Tr
315,00 Tr
249,00 Tr
249,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
241,00 Tr
330,00 Tr
254,00 Tr
249,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,00 Tr
85,00 Tr
64,00 Tr
-61,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,73%
26,98%
25,70%
-24,50%
Chi phí hoạt động khác
55,00 Tr
-7,00 Tr
74,00 Tr
48,00 Tr
Thu nhập ròng
186,00 Tr
240,00 Tr
181,00 Tr
316,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,32%
47,90%
33,52%
62,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,09
0,07
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-116,00 Tr
-26,00 Tr
-171,00 Tr
-255,00 Tr
Các ứng dụng của Google