Finance

Danh sách
ALBERTDAVD:NSE
Albert David Ltd
789,05 ₹
-0,61%
(-4,85) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALBERTDAVD...
Mở
790,00 ₹
Cao
804,95 ₹
Thấp
785,75 ₹
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 N
Khối lượng
2,06 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,96
Cao nhất trong 52 tuần
931,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
579,90 ₹
EPS
39,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
790,00 ₹
Cao
804,95 ₹
Thấp
785,75 ₹
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 N
Khối lượng
2,06 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,96
Cao nhất trong 52 tuần
931,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
579,90 ₹
EPS
39,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Albert David Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
872,41 Tr
899,27 Tr
858,63 Tr
1,01 T
Giá vốn hàng bán
306,53 Tr
278,33 Tr
300,96 Tr
361,87 Tr
Chi phí doanh thu
306,53 Tr
278,33 Tr
300,96 Tr
361,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
270,75 Tr
238,98 Tr
351,92 Tr
255,52 Tr
Chi phí hoạt động
562,76 Tr
536,93 Tr
554,62 Tr
568,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
869,29 Tr
815,26 Tr
855,59 Tr
929,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,12 Tr
84,01 Tr
3,05 Tr
83,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,44 Tr
123,99 Tr
-273,03 Tr
279,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,82 Tr
199,02 Tr
-252,34 Tr
357,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,82 Tr
199,02 Tr
-276,12 Tr
357,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,20 Tr
45,99 Tr
-37,99 Tr
37,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-27,87%
23,11%
15,06%
10,61%
Chi phí hoạt động khác
269,73 Tr
273,71 Tr
175,48 Tr
289,62 Tr
Thu nhập ròng
-33,02 Tr
153,04 Tr
-214,34 Tr
319,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,78%
17,02%
-24,96%
31,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,51 Tr
-8,98 Tr
-3,43 Tr
-5,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,51 Tr
-8,98 Tr
-3,43 Tr
-5,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,28 Tr
24,24 Tr
27,22 Tr
22,86 Tr
EBITDA
26,21 Tr
99,24 Tr
25,08 Tr
105,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google