Finance

Danh sách
ALBAV:HEL
Alandsbanken Abp Class A
44,40 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 18:24:54 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALBAV...
Mở
44,20 €
Cao
44,60 €
Thấp
44,20 €
Vốn hoá thị trường
664,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
396,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
59,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
42,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
44,20 €
Cao
44,60 €
Thấp
44,20 €
Vốn hoá thị trường
664,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
396,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
59,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
42,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of Åland Plc is a Finnish commercial bank and banking group with over 700 employees and operations in Åland, Finland and Sweden. The bank was founded in 1919 and was listed on the stock exchange in 1942. Its president and CEO is Peter Wiklöf. Wikipedia
Giới thiệu về Alandsbanken Abp Class A
Giám đốc điều hànhPeter Wiklöf
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,20 Tr
55,46 Tr
56,60 Tr
53,40 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,50 Tr
32,79 Tr
28,00 Tr
29,10 Tr
Chi phí hoạt động
35,80 Tr
39,25 Tr
39,40 Tr
40,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,80 Tr
39,25 Tr
39,40 Tr
40,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,40 Tr
16,20 Tr
17,20 Tr
12,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,40 Tr
16,20 Tr
17,20 Tr
12,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,40 Tr
16,20 Tr
17,20 Tr
12,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,30 Tr
3,22 Tr
3,10 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,12%
19,89%
18,02%
23,81%
Chi phí hoạt động khác
10,30 Tr
6,46 Tr
11,40 Tr
11,70 Tr
Thu nhập ròng
13,10 Tr
12,98 Tr
14,10 Tr
9,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,10%
23,41%
24,91%
17,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google