Finance

Danh sách
ALB-A:NYSE
Albemarle Dep Shares Each Rep A 1 20Th Interest In A Share Of 7 25 Mandatory Convertible Pref Series A
42,95 US$
-0,39%
(-0,17) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALB-A...
Mở
42,79 US$
Cao
43,02 US$
Thấp
42,22 US$
Vốn hoá thị trường
11,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
242,79 N
Khối lượng
504,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
86,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,81 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
42,79 US$
Cao
43,02 US$
Thấp
42,22 US$
Vốn hoá thị trường
11,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
242,79 N
Khối lượng
504,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
86,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,81 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Albemarle Corporation is an American specialty chemicals manufacturing company based in Charlotte, North Carolina. It serves several different industries including Agriculture/Food, Automotive/EV, Aviation/Aerospace, Building/Construction, Conventional Energy, Electronics, Grid Storage, and Industrial Processes. The company reported over $5.4 Billion in revenue in 2024. As of April 2025, Albemarle was the fourth highest grossing producer of Lithium, falling behind Rio Tinto, Sociedad Química y Minera, and Ganfeng Lithium. Albemarle is a large developer of flame retardant chemicals technologies, with production plants in the United States, China, the Netherlands, Belgium, Germany, France, Austria, and the United Kingdom. It also has a line of antioxidants and blends which concentrate on improving storage life and stability of fuel and other lubricant products. It produces products used in rigid and flexible polyurethane foam applications and ammonium polyphosphate products, pigments for paper applications, aluminium oxides used for flame-retardant, polishing, catalyst, and niche ceramic applications, as well as magnesium hydroxide mainly used as a flame-retardant. Wikipedia
Giới thiệu về Albemarle Dep Shares Each Rep A 1 20Th Interest In A Share Of 7 25 Mandatory Convertible Pref Series A
Giám đốc điều hànhJ Kent Masters
Số nhân viên7,8 N
Ngày thành lập28 thg 2, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webalbemarle.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,43 T
1,43 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,23 T
927,76 Tr
1,15 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,23 T
927,76 Tr
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,67 Tr
12,18 Tr
9,17 Tr
3,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,78 Tr
158,24 Tr
137,67 Tr
107,46 Tr
Chi phí hoạt động
146,46 Tr
170,42 Tr
146,84 Tr
111,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,40 T
1,07 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,84 Tr
32,31 Tr
354,13 Tr
483,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,88 Tr
179,27 Tr
76,45 Tr
14,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-178,51 Tr
-244,43 Tr
350,49 Tr
593,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,54 Tr
37,70 Tr
465,38 Tr
613,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-30,56 Tr
157,33 Tr
21,51 Tr
94,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,12%
-64,37%
6,14%
15,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-160,69 Tr
-414,18 Tr
319,09 Tr
479,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,29%
-29,00%
22,33%
27,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,19
-0,53
2,95
3,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-50,96 Tr
-50,30 Tr
-45,71 Tr
-30,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,96 Tr
-50,30 Tr
-45,71 Tr
-30,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,64 Tr
196,02 Tr
511,94 Tr
638,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
95,02 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google