Finance

Danh sách
Tại sao ALARK tăng 3,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALARK:IST
Alarko Holding Inc
102,20 TRY
+3,60%
(+3,55) 1 ngày
1 thg 10, 15:39:59 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALARK...
Mở
100,10 TRY
Cao
102,30 TRY
Thấp
98,55 TRY
Vốn hoá thị trường
44,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,24 Tr
Khối lượng
3,13 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,80 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
119,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
75,30 TRY
EPS
16,32 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
417,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
100,10 TRY
Cao
102,30 TRY
Thấp
98,55 TRY
Vốn hoá thị trường
44,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,24 Tr
Khối lượng
3,13 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,80 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
119,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
75,30 TRY
EPS
16,32 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
417,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alarko Holding is one of the largest business conglomerates in Turkey. It is listed on the Borsa Istanbul. It operates in various sectors, including construction, electricity generation and distribution, tourism, and real estate. It was founded by İshak Alaton and Üzeyir Garih in 1954. Wikipedia
Giới thiệu về Alarko Holding Inc
Giám đốc điều hànhÜmit Nuri Yıldız
Số nhân viên5,93 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalarko.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,07 T
1,70 T
2,22 T
3,36 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
2,09 T
2,22 T
3,16 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
2,09 T
2,22 T
3,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-15,99 Tr
-685,00 N
3,06 Tr
3,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
519,43 Tr
999,90 Tr
767,48 Tr
860,53 Tr
Chi phí hoạt động
879,62 Tr
248,93 Tr
555,91 Tr
792,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,21 T
2,34 T
2,77 T
3,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-139,52 Tr
-642,75 Tr
-553,60 Tr
-595,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-505,63 Tr
1,39 T
773,34 Tr
615,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,15 T
-210,56 Tr
1,24 T
4,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,21 T
93,21 Tr
1,25 T
5,19 T
Chi phí thuế thu nhập
-100,94 Tr
1,03 T
1,11 T
229,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,21%
-486,93%
89,92%
5,26%
Chi phí hoạt động khác
376,17 Tr
-750,28 Tr
-214,63 Tr
-72,03 Tr
Thu nhập ròng
3,16 T
-889,65 Tr
163,80 Tr
4,20 T
Biên lợi nhuận ròng
102,93%
-52,35%
7,38%
124,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
347,96 Tr
749,56 Tr
1,11 T
6,06 T
Chi phí lãi suất
-909,44 Tr
-1,26 T
-975,58 Tr
-1,20 T
Chi phí lãi suất ròng
-561,48 Tr
-507,39 Tr
132,42 Tr
4,86 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
244,13 Tr
-279,54 Tr
-218,77 Tr
-187,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,77 Tr
62,12 Tr
-6,45 Tr
-611,52 Tr
Các ứng dụng của Google