Finance

Danh sách
ALANKIT:NSE
Alankit Ltd
7,25 ₹
+0,55%
(+0,040) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALANKIT...
Mở
7,30 ₹
Cao
7,84 ₹
Thấp
7,21 ₹
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,45 N
Khối lượng
219,65 N
Chỉ số P/E
10,28
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 ₹
EPS
0,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,30 ₹
Cao
7,84 ₹
Thấp
7,21 ₹
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,45 N
Khối lượng
219,65 N
Chỉ số P/E
10,28
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 ₹
EPS
0,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alankit Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webalankit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
561,76 Tr
457,19 Tr
1,81 T
493,85 Tr
Giá vốn hàng bán
365,01 Tr
220,71 Tr
1,45 T
258,48 Tr
Chi phí doanh thu
365,01 Tr
220,71 Tr
1,45 T
258,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
41,30 Tr
-
Chi phí hoạt động
197,68 Tr
216,72 Tr
334,38 Tr
192,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
562,69 Tr
437,43 Tr
1,79 T
451,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-930,00 N
19,76 Tr
28,16 Tr
42,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,85 Tr
42,39 Tr
-151,56 Tr
40,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,54 Tr
56,82 Tr
37,72 Tr
77,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,54 Tr
56,82 Tr
-21,36 Tr
77,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,65 Tr
-23,52 Tr
13,87 Tr
23,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,52%
-41,38%
36,76%
31,07%
Chi phí hoạt động khác
164,63 Tr
181,12 Tr
259,14 Tr
170,96 Tr
Thu nhập ròng
43,26 Tr
74,80 Tr
21,39 Tr
51,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,70%
16,36%
1,18%
10,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
110,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,36 Tr
-7,71 Tr
-
-5,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,36 Tr
-7,71 Tr
110,29 Tr
-5,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,05 Tr
35,59 Tr
33,95 Tr
21,60 Tr
EBITDA
31,93 Tr
44,85 Tr
60,89 Tr
76,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google