Trang chủALAFY • EPA
add
AFYREN SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,61 €
Mức chênh lệch một ngày
2,61 € - 2,67 €
Phạm vi một năm
1,48 € - 3,28 €
Giá trị vốn hóa thị trường
97,60 Tr EUR
Số lượng trung bình
26,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 796,00 N | 6,20% |
Chi phí hoạt động | 1,62 Tr | 14,53% |
Thu nhập ròng | -3,72 Tr | -67,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -467,46 | -58,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,67 Tr | -69,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,30 Tr | 4,93% |
Tổng tài sản | 67,14 Tr | 14,65% |
Tổng nợ | 5,04 Tr | -14,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,72 Tr | -67,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,45 Tr | -29,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,01 Tr | -62,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,31 Tr | 9.328,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,85 Tr | 177,97% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | -230,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
48