Finance

Danh sách
ALA:ASX
Arovella Therapeutics Ltd
0,050 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALA...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
60,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
800,61 N
Khối lượng
201,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
14
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
60,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
800,61 N
Khối lượng
201,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arovella Therapeutics Ltd
Giám đốc điều hànhMichael Baker
Số nhân viên14
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcHealth Care
Ngành-
Trang webarovella.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 Tr
1,60 Tr
144,61 N
144,61 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,37 Tr
1,37 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
721,91 N
721,91 N
670,81 N
670,81 N
Chi phí hoạt động
2,75 Tr
2,75 Tr
2,86 Tr
2,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,75 Tr
2,75 Tr
2,86 Tr
2,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-2,71 Tr
-2,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-939,35 N
-939,35 N
-2,52 Tr
-2,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-939,35 N
-939,35 N
-2,52 Tr
-2,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
449,58 N
449,58 N
528,34 N
528,34 N
Thu nhập ròng
-939,35 N
-939,35 N
-2,52 Tr
-2,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-58,55%
-58,55%
-1.741,81%
-1.741,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
207,81 N
207,81 N
192,21 N
192,21 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
207,81 N
207,81 N
192,21 N
192,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,58 N
29,58 N
29,28 N
29,28 N
EBITDA
-1,12 Tr
-1,12 Tr
-2,68 Tr
-2,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google